Miệt mài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái tập trung và bị lôi cuốn vào công việc đến mức như không một lúc nào có thể rời ra.
Ví dụ: Người nghệ nhân miệt mài chạm khắc từng chi tiết nhỏ trên bức tượng.
Nghĩa: Ở trạng thái tập trung và bị lôi cuốn vào công việc đến mức như không một lúc nào có thể rời ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan miệt mài vẽ tranh.
  • Em bé miệt mài xếp hình.
  • Bố miệt mài đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy miệt mài nghiên cứu tài liệu cho dự án khoa học.
  • Cô bé miệt mài luyện tập đàn piano, mong ước đạt giải cao.
  • Dù trời đã tối, nhóm bạn vẫn miệt mài hoàn thành bài tập nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Người nghệ nhân miệt mài chạm khắc từng chi tiết nhỏ trên bức tượng.
  • Để đạt được thành công, không ít người đã phải miệt mài cống hiến cả tuổi thanh xuân.
  • Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học miệt mài tìm kiếm lời giải cho những căn bệnh hiểm nghèo.
  • Sự miệt mài không ngừng nghỉ là chìa khóa để biến ước mơ thành hiện thực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái tập trung và bị lôi cuốn vào công việc đến mức như không một lúc nào có thể rời ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miệt mài Tập trung cao độ, liên tục, thường mang sắc thái tích cực, biểu thị sự chuyên tâm. Ví dụ: Người nghệ nhân miệt mài chạm khắc từng chi tiết nhỏ trên bức tượng.
chuyên tâm Trung tính, trang trọng, biểu thị sự tập trung cao độ, dồn hết tâm trí vào một việc. Ví dụ: Anh ấy chuyên tâm nghiên cứu khoa học.
chểnh mảng Tiêu cực, biểu thị sự thiếu tập trung, lơ là, không chuyên tâm vào công việc. Ví dụ: Anh ta thường chểnh mảng trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó đang làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự nỗ lực, cống hiến của cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chăm chỉ, tận tụy của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chỉ, tận tụy và kiên trì.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ, không ngừng nghỉ của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, thư giãn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chăm chỉ khác như "cần cù", "chăm chỉ" nhưng "miệt mài" nhấn mạnh vào sự liên tục, không ngừng nghỉ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất miệt mài", "miệt mài làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc các động từ chỉ hành động như "làm việc", "học tập".