Cọ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cao thuộc họ dừa, lá hình quạt, mọc thành chùm ở ngọn, dùng để lợp nhà, làm nón, v.v.
Ví dụ:
Con đường quê rợp bóng cọ.
2.
danh từ
Chổi dùng để quét sơn.
Ví dụ:
Anh thợ khẽ rê cọ, lớp sơn nằm xuống phẳng mịn.
3.
động từ
Áp vào và chuyển động sát bề mặt một vật rắn khác.
Ví dụ:
Va li cọ vào sàn, để lại vệt xước mảnh.
4.
động từ
Làm cho sạch lớp bẩn bám ở mặt ngoài bằng cách dùng vật ráp chà xát nhiều lần.
Ví dụ:
Tôi cọ bồn rửa cho hết mảng bám.
Nghĩa 1: Cây cao thuộc họ dừa, lá hình quạt, mọc thành chùm ở ngọn, dùng để lợp nhà, làm nón, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Ven làng có hàng cây cọ đứng xòe lá như chiếc quạt lớn.
- Bà nội phơi lá cọ để đan nón cho mẹ.
- Chúng em đi qua đồi, nghe lá cọ xào xạc trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mái nhà lợp lá cọ giữ mát cả gian bếp vào trưa nắng.
- Trên đỉnh đồi, bóng cọ in xuống ruộng bậc thang như những chiếc quạt khổng lồ.
- Những tàu lá cọ úp xuống, che ướt mưa cho lũ trẻ trú chân.
3
Người trưởng thành
- Con đường quê rợp bóng cọ.
- Nhìn những tàu lá cọ sẫm màu, tôi thấy ký ức làng xưa trở lại, mát rượi và hiền hòa.
- Mùi lá cọ phơi nắng phảng phất, gợi một mùa gặt yên bình và chậm rãi.
- Giữa phố xá, thoáng thấy chiếc nón lá cọ, lòng bỗng dịu đi như gặp người quen cũ.
Nghĩa 2: Chổi dùng để quét sơn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ sơn nhúng cọ vào hộp sơn đỏ.
- Mẹ đưa tớ cái cọ nhỏ để tô viền bức tranh.
- Tớ rửa cọ sau khi tô xong cửa sổ đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan chọn cọ đầu dẹt để phủ lớp sơn nền cho mô hình.
- Thầy dặn phải vệ sinh cọ kỹ để lông cọ không vón lại trên mặt sơn.
- Cô đổi sang cọ mảnh để vẽ những đường viền mềm và sắc.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ khẽ rê cọ, lớp sơn nằm xuống phẳng mịn.
- Giữ cọ đúng cách, sơn sẽ không chảy và nét sẽ có hồn.
- Bộ cọ cũ sờn lông, nhưng trong tay người thợ, từng vệt sơn vẫn đầy nhịp điệu.
- Rửa cọ bằng dung môi xong, tôi treo ngược lên cho khô và giữ dáng.
Nghĩa 3: Áp vào và chuyển động sát bề mặt một vật rắn khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cọ đầu vào chân em để làm nũng.
- Chiếc thuyền cọ nhẹ vào bờ khi nước dâng.
- Viên phấn cọ lên bảng tạo thành vệt trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió làm cành tre cọ vào mái tôn, kêu lách cách suốt đêm.
- Giày mới cọ gót, đi một lúc thấy rát chân.
- Đá cuội dưới suối cọ vào nhau, tròn dần và bóng lên.
3
Người trưởng thành
- Va li cọ vào sàn, để lại vệt xước mảnh.
- Những hoài nghi cọ vào lòng, nghe rát như da chạm vải thô.
- Tà áo cọ khẽ qua tay, mùi hương lạ chợt đọng lại rất lâu.
- Hai chiếc xe cọ gương ngoài phố, tiếng ken két kéo dài rồi im bặt.
Nghĩa 4: Làm cho sạch lớp bẩn bám ở mặt ngoài bằng cách dùng vật ráp chà xát nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Con lấy bàn chải cọ bùn trên dép nhé.
- Mẹ cọ nồi cho sáng lại như mới.
- Em cọ tay dưới vòi nước cho sạch mực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dùng xơ mướp cọ sạch vết dầu bám trên chảo.
- Phải ngâm áo rồi cọ nhẹ, sợi vải mới không xước.
- Tớ cọ sàn hiên đến khi gạch lộ màu đỏ tươi.
3
Người trưởng thành
- Tôi cọ bồn rửa cho hết mảng bám.
- Có vết bẩn lì lợm, cứ cọ khẽ nhưng bền tay, đừng nóng vội.
- Cọ ký ức cũng như cọ xoong nồi: càng kiên nhẫn, càng trong lại.
- Sau cơn ngập, người ta cúi xuống, cọ từng bậc thềm cho phố phường sáng sủa trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây cao thuộc họ dừa, lá hình quạt, mọc thành chùm ở ngọn, dùng để lợp nhà, làm nón, v.v.
Nghĩa 2: Chổi dùng để quét sơn.
Nghĩa 3: Áp vào và chuyển động sát bề mặt một vật rắn khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cọ | Trung tính, chỉ hành động tiếp xúc và di chuyển nhẹ trên bề mặt. Ví dụ: Va li cọ vào sàn, để lại vệt xước mảnh. |
| quẹt | Trung tính, thường chỉ hành động chạm nhẹ và lướt qua nhanh. Ví dụ: Cô bé quẹt tay vào má mẹ. |
| rời | Trung tính, chỉ hành động di chuyển ra xa khỏi một vật hoặc vị trí. Ví dụ: Anh ấy rời tay khỏi bức tường. |
Nghĩa 4: Làm cho sạch lớp bẩn bám ở mặt ngoài bằng cách dùng vật ráp chà xát nhiều lần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm bẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cọ | Trung tính, chỉ hành động làm sạch bằng cách chà xát mạnh. Ví dụ: Tôi cọ bồn rửa cho hết mảng bám. |
| chà | Trung tính, thường chỉ hành động dùng sức mạnh để cọ xát, làm sạch hoặc làm nhẵn. Ví dụ: Mẹ chà nồi cơm bị cháy. |
| làm bẩn | Trung tính, chỉ hành động gây ra vết bẩn hoặc làm cho vật gì đó không còn sạch. Ví dụ: Đứa trẻ làm bẩn quần áo mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm sạch hoặc chà xát, ví dụ "cọ rửa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh thái, môi trường hoặc kỹ thuật, ví dụ "cây cọ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "cọ xát cuộc sống".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng hoặc mỹ thuật, ví dụ "cọ sơn".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động làm sạch hoặc chà xát bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ chuyên ngành cụ thể hơn.
- Có thể thay thế bằng từ "chà" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cọ" chỉ cây cọ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chà" ở mức độ và cách thức thực hiện hành động.
- Chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cọ nhà", "cọ sàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (nhanh, chậm) hoặc bổ ngữ (sàn, tường).





