Sơn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cùng họ với xoài, lá kép lông chim, thân có nhựa dùng để chế một chất cũng gọi là sơn.
Ví dụ: Cây sơn thuộc họ xoài, tán dày và cho nhựa quý.
2.
danh từ
Tên gọi chung nhựa lấy từ cây sơn hoặc hóa chất dạng lỏng, dùng để chế biến chất liệu hội họa, hoặc để quét lên đồ vật cho bền, đẹp.
Ví dụ: Sơn là lớp áo bảo vệ cho bề mặt vật liệu.
3.
động từ
Quét sơn lên bề ngoài của đồ vật.
Ví dụ: Tôi sơn lại phòng khách cho sáng sủa.
Nghĩa 1: Cây cùng họ với xoài, lá kép lông chim, thân có nhựa dùng để chế một chất cũng gọi là sơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn có một cây sơn cao, lá xanh mướt.
  • Thầy dẫn chúng em đi xem cây sơn ở vườn trường.
  • Bác nông dân nói cây sơn cho nhựa để làm đồ dùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng trung du, cây sơn mọc thành đồi, mùa hè lá rì rào rất mát.
  • Cô giáo dặn chạm vào cây sơn có thể bị dị ứng vì nhựa của nó.
  • Người thợ thủ công chăm bón cây sơn, chờ lấy nhựa cho làng nghề.
3
Người trưởng thành
  • Cây sơn thuộc họ xoài, tán dày và cho nhựa quý.
  • Dọc triền núi, những đồi sơn nối nhau, lá lấp lóa dưới nắng sớm.
  • Ai từng trồng sơn đều hiểu: chăm bón nhiều năm mới mong một mùa nhựa đủ đầy.
  • Giữa rừng, thân sơn sẫm bóng, cắt khéo một đường là nhựa trắng ứa ra.
Nghĩa 2: Tên gọi chung nhựa lấy từ cây sơn hoặc hóa chất dạng lỏng, dùng để chế biến chất liệu hội họa, hoặc để quét lên đồ vật cho bền, đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Lọ sơn này dùng để tô màu bức tranh gỗ.
  • Ông nội bảo phải đậy nắp sơn cho khỏi khô.
  • Cửa mới mua cần sơn để bóng đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họa sĩ pha sơn với dung môi để vẽ mảng trời chiều.
  • Mùi sơn trong xưởng còn nồng, ai cũng phải đeo khẩu trang.
  • Sơn tốt bám chắc, mưa nắng lâu ngày vẫn giữ màu.
3
Người trưởng thành
  • Sơn là lớp áo bảo vệ cho bề mặt vật liệu.
  • Trong xưởng vẽ, sơn loang ra như dòng suy tưởng, chảy theo nhịp tay người họa sĩ.
  • Chọn loại sơn phù hợp là quyết định về độ bền, độ bóng và cả cảm giác chạm.
  • Mỗi lớp sơn khô lại, ta thấy đồ vật như vừa được trao thêm một da thịt mới.
Nghĩa 3: Quét sơn lên bề ngoài của đồ vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố sơn lại chiếc ghế gỗ cho con.
  • Chúng em sơn hàng rào màu trắng để sân trường sáng hơn.
  • Chú thợ đang sơn cửa, bé đừng chạm vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà mới, ba mẹ rủ cả nhà sơn tường, mùi thơm của màu mới lan khắp phòng.
  • Cậu ấy sơn chiếc xe đạp cũ, nhìn khác hẳn.
  • Người thợ sơn mái tôn trước mùa mưa để chống rỉ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sơn lại phòng khách cho sáng sủa.
  • Sơn từng mảng nhỏ, tôi thấy lòng dịu xuống như đang phủ yên ổn lên ngày cũ.
  • Anh thợ khuyên sơn lót kỹ, để màu phủ bền và đều.
  • Lâu không tu sửa, chỉ cần sơn nhẹ một lượt, căn nhà như được thở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trang trí hoặc bảo vệ bề mặt đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả quá trình sáng tạo hoặc trong các tác phẩm liên quan đến hội họa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc và mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là kỹ thuật hoặc nghệ thuật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo vệ hoặc trang trí bề mặt.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến việc quét hoặc sử dụng chất liệu sơn.
  • Có thể thay thế bằng từ "quét" khi chỉ hành động phủ lên bề mặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sơn" chỉ địa danh hoặc tên riêng.
  • Khác biệt với "vẽ" ở chỗ "sơn" thường liên quan đến việc phủ bề mặt, còn "vẽ" là tạo hình ảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của từ "sơn".
1
Chức năng ngữ pháp
"Sơn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sơn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sơn" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "sơn" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng được sơn, ví dụ: "sơn tường", "sơn nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sơn" thường kết hợp với các tính từ (như "sơn mới", "sơn cũ") hoặc lượng từ (như "một thùng sơn"). Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (như "sơn bàn", "sơn ghế").
cây gỗ nhựa thân màu mực vécni dầu hoá chất