Màu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất dinh dưỡng trong đất để nuôi cây trồng.
Ví dụ:
Vụ này đất đã hao màu, phải cải tạo lại.
2.
danh từ
Hoa màu.
3.
danh từ
Thuộc tính vật thể hiện ra nhờ tác động của ánh sáng và nhận biết được bằng mắt, cùng với hình dáng giúp phân biệt vật này với vật khác.
Ví dụ:
Bức tường sơn màu kem nhìn dịu mắt.
4.
danh từ
Chất dùng để tô thành các màu khi vẽ.
Ví dụ:
Anh quên mang màu, bức ký họa đành để dở.
5.
danh từ
(dùng phụ sau d.). Màu, không kể trắng và đen (nói khái quát).
Nghĩa 1: Chất dinh dưỡng trong đất để nuôi cây trồng.
1
Học sinh tiểu học
- Cây lúa tốt nhờ đất có nhiều màu.
- Ông bón phân để bổ sung màu cho ruộng.
- Đất vườn cằn cỗi vì thiếu màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận mưa lớn giúp đất giữ màu, cây non đỡ vàng lá.
- Nếu cứ trồng liên tục một loại cây, đất sẽ suy màu nhanh.
- Nông dân ủ phân chuồng để phục hồi màu cho nương rẫy.
3
Người trưởng thành
- Vụ này đất đã hao màu, phải cải tạo lại.
- Đất mất màu thì cây chỉ xanh đầu ngọn, thân lá thiếu sức sống.
- Giữ màu cho ruộng không chỉ là chuyện phân bón, mà còn là chuyện biết nghỉ đất và luân canh.
- Người làm vườn giỏi nhìn nắm đất là đoán được màu còn dày hay đã cạn.
Nghĩa 2: Hoa màu.
Nghĩa 3: Thuộc tính vật thể hiện ra nhờ tác động của ánh sáng và nhận biết được bằng mắt, cùng với hình dáng giúp phân biệt vật này với vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá có màu xanh.
- Bầu trời chiều đổi sang màu hồng.
- Bạn Lan thích áo màu vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bảng, cô dùng phấn nhiều màu để nhấn ý chính.
- Ánh đèn khuya phủ lên phố một màu trầm, nghe lòng lắng xuống.
- Chúng tớ chọn màu đồng phục nhã hơn để dễ phối đồ.
3
Người trưởng thành
- Bức tường sơn màu kem nhìn dịu mắt.
- Qua mỗi mùa, cánh đồng thay màu như thay áo, gợi nhớ những vòng quay thời tiết.
- Ánh hoàng hôn nhuộm màu lên mặt sông, khiến cả bến nước bỗng chậm lại.
- Trong ký ức, có những ngày mang màu lạnh, và cũng có ngày ấm như ánh mật.
Nghĩa 4: Chất dùng để tô thành các màu khi vẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Em mở hộp màu để tô bức tranh.
- Cọ chấm màu đỏ rồi vẽ quả táo.
- Bé làm đổ màu lên bàn nên vội lau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dặn pha loãng màu nước để lớp nền trong hơn.
- Bạn ấy thử trộn màu để ra gam tím khói khá lạ.
- Hộp màu dầu bị khô, phải dùng dung môi mới đánh thức được.
3
Người trưởng thành
- Anh quên mang màu, bức ký họa đành để dở.
- Mùi dầu lanh trộn màu quện trong căn gác nhỏ, nghe như một lời gọi từ toan vải.
- Người thầy chỉ một cú chạm cọ: bớt màu ở vùng sáng để không khí thở.
- Đi dọc phố cổ, tôi ghé hiệu nhỏ mua vài tuýp màu, mong giữ lại chút nắng lên toan.
Nghĩa 5: (dùng phụ sau d.). Màu, không kể trắng và đen (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc của vật thể, ví dụ: "màu đỏ", "màu xanh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả đặc điểm của đối tượng hoặc hiện tượng, ví dụ: "màu sắc của sản phẩm", "màu của bầu trời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc, ví dụ: "màu của hoàng hôn", "màu của tình yêu".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hội họa, thiết kế, và công nghệ để chỉ các loại màu sắc và chất liệu màu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và nghệ thuật.
- Trong nghệ thuật, từ "màu" có thể mang ý nghĩa tượng trưng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả màu sắc cụ thể của vật thể hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng "màu" khi không cần thiết, có thể thay bằng từ cụ thể hơn như "sắc" hoặc "tông" trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- "Màu" có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ màu sắc cụ thể, ví dụ: "màu nước", "màu dầu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "màu" và "sắc"; "màu" thường chỉ màu sắc cụ thể, còn "sắc" có thể chỉ sắc thái.
- Khác biệt tinh tế giữa "màu" và "tông"; "tông" thường chỉ độ đậm nhạt của màu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "màu" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màu xanh", "màu đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, xanh), động từ (thay đổi, pha), và lượng từ (nhiều, ít).





