Gam
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thang âm bảy bậc trong âm nhạc phương Tây.
Ví dụ:
Tôi khởi động bằng cách chạy vài lần gam Đô Trưởng.
2.
danh từ
Thang bậc của màu sắc.
Ví dụ:
Phòng khách theo gam be nên nhìn sáng và gọn.
Nghĩa 1: Thang âm bảy bậc trong âm nhạc phương Tây.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gõ đàn và dạy chúng em hát theo từng bậc gam.
- Em tập chạy gam Đô trên đàn organ, ngón tay đi lên rồi đi xuống.
- Bạn Minh nghe cô ngân gam rồi bắt đúng cao độ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bảo luyện gam chậm để ngón tay nhớ đường đi trên phím.
- Khi đổi gam từ Trưởng sang Thứ, em thấy cảm xúc bài nhạc trầm hơn.
- Bạn ấy luyện gam mỗi ngày, nên vào bản nhạc khó cũng không vấp.
3
Người trưởng thành
- Tôi khởi động bằng cách chạy vài lần gam Đô Trưởng.
- Chuyển bản ballad sang gam Thứ, ca khúc bỗng có màu u hoài hơn.
- Nhạc công già chỉ cần quét một vòng gam là biết ngay cây đàn có vấn đề.
- Có những buổi tối, tôi leo từng bậc gam như leo cầu thang, để tìm lại bình tĩnh.
Nghĩa 2: Thang bậc của màu sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô đưa bảng màu, bảo chúng em nhìn gam xanh từ nhạt đến đậm.
- Em chọn gam ấm để tô mặt trời và bông hoa.
- Bức tranh có gam lạnh nên trông mát mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiết kế poster, tụi em thống nhất dùng gam pastel cho nhẹ nhàng.
- Căn phòng sơn gam trung tính khiến đồ đạc dễ phối hơn.
- Bạn Lan phối áo cùng gam nên trông hài hòa, không chói.
3
Người trưởng thành
- Phòng khách theo gam be nên nhìn sáng và gọn.
- Chuyển sang gam trầm, quán cà phê tự nhiên có chiều sâu và sự tĩnh lặng.
- Nhiếp ảnh gia nói ánh sáng buổi chiều hợp với gam vàng, bức ảnh bỗng ấm lên.
- Trong những ngày mưa, tôi hay chọn gam lạnh, như thể khoác thêm một lớp yên tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thang âm bảy bậc trong âm nhạc phương Tây.
Nghĩa 2: Thang bậc của màu sắc.
Từ đồng nghĩa:
tông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gam | Thuật ngữ chuyên ngành hội họa, thiết kế, trung tính. Ví dụ: Phòng khách theo gam be nên nhìn sáng và gọn. |
| tông | Trung tính, phổ biến trong hội họa, thiết kế, thường dùng để chỉ một nhóm màu có sắc thái tương tự. Ví dụ: Bức tranh này sử dụng tông màu lạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc và nghệ thuật thị giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sắc thái âm nhạc hoặc màu sắc trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc và nghệ thuật thị giác, đặc biệt trong lý thuyết âm nhạc và thiết kế màu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên môn và kỹ thuật, thường không mang cảm xúc cá nhân.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lý thuyết âm nhạc hoặc thiết kế màu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ thuật thị giác.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại gam cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giai điệu" trong âm nhạc, cần phân biệt rõ.
- Trong nghệ thuật thị giác, cần chú ý đến sự khác biệt giữa "gam màu" và "tông màu".
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về âm nhạc hoặc nghệ thuật thị giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gam màu", "gam nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sáng", "tối") và động từ (như "chọn", "phối").





