Điệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đặc điểm bên ngoài về cách đi đứng, nói năng của mỗi người.
2. Đặc điểm về hình thức diễn ra của một hoạt động; cách thức riêng.
3. Tính chất của sự kết hợp các âm thanh trầm bổng với nhau để tạo thành ý nhạc hoàn chỉnh của cả một chuỗi âm thanh.
4. Đặc điểm về hình thức, tính chất (nói tổng quát), làm phân biệt một kiểu tác phẩm nghệ thuật âm nhạc hoặc múa với những kiểu khác.
5. Từ dùng để chỉ từng đơn vị những bài múa.
6.
tính từ
(hoặc d.). (kng.). Có cử chỉ, điệu bộ, lối nói năng không tự nhiên, có vẻ kiểu cách.
7.
động từ
Đưa đi bằng cách cưỡng bức. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách đi đứng, nói năng của một người, hoặc để mô tả cử chỉ, điệu bộ có vẻ kiểu cách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả đặc điểm của một hoạt động hoặc phong cách nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để chỉ tính chất âm nhạc hoặc múa, như "điệu nhạc", "điệu múa".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong âm nhạc và múa để chỉ các đơn vị tác phẩm hoặc phong cách biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mô tả khách quan khi nói về phong cách hoặc đặc điểm.
- Có thể mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán khi nói về cử chỉ, điệu bộ kiểu cách.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật khi nói về âm nhạc và múa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả phong cách hoặc đặc điểm của một hoạt động, âm nhạc, hoặc múa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi có thể gây hiểu nhầm là châm biếm.
- Có thể thay thế bằng từ "phong cách" hoặc "cách thức" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "điệu bộ" khi nói về cử chỉ, hành động.
- Khác biệt với "phong cách" ở chỗ "điệu" thường chỉ một đơn vị cụ thể hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Điệu" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ, đóng vai trò chủ yếu là chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Điệu" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "điệu" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Điệu" có thể kết hợp với danh từ ("điệu nhạc"), phó từ ("rất điệu"), và động từ ("điệu múa").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





