Nhựa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lỏng dính do một số cây tiết ra.
Ví dụ:
Thân cây bị thương, nhựa rỉ ra lấp lánh dưới nắng.
Nghĩa: Chất lỏng dính do một số cây tiết ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bàng bị xước vỏ, nhựa trắng chảy ra.
- Con kiến dính vào nhựa thông nên bò rất chậm.
- Bạn Lan lấy lá khô chạm vào giọt nhựa để quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhựa thông bám vào tay, rửa bằng nước không hết vì nó rất dính.
- Vết cắt trên thân cây mít rỉ nhựa, thơm nhẹ như mùi gỗ mới.
- Bạn tách vỏ cây, nhựa rịn ra thành sợi óng, chậm mà chắc.
3
Người trưởng thành
- Thân cây bị thương, nhựa rỉ ra lấp lánh dưới nắng.
- Nhựa tiết từ vết nứt như phản xạ tự vệ của cây, bịt kín những đường đau.
- Tôi chạm vào giọt nhựa keo; nó kéo sợi dẻo dai, bám lấy đầu ngón tay như một lời níu giữ.
- Trong chiều rừng lặng, mùi nhựa thoảng qua, gợi nhớ những mùa khai thác nhựa thông năm nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất lỏng dính do một số cây tiết ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhựa | Trung tính, dùng để chỉ chất tiết tự nhiên của thực vật. Ví dụ: Thân cây bị thương, nhựa rỉ ra lấp lánh dưới nắng. |
| mủ | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ chất lỏng đặc, dính do cây tiết ra, đặc biệt là mủ cao su. Ví dụ: Người dân thu hoạch mủ cao su vào sáng sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm từ cây cối hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc công nghiệp chế biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự sống, sức mạnh tự nhiên hoặc sự bền bỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp chế biến gỗ, sản xuất cao su và nhựa tổng hợp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khoa học hoặc nghệ thuật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sản phẩm tự nhiên hoặc quá trình sản xuất liên quan đến cây cối.
- Tránh dùng khi không liên quan đến ngữ cảnh tự nhiên hoặc công nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "mủ" trong một số trường hợp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhựa" trong nghĩa là chất liệu tổng hợp.
- Khác biệt với "mủ" ở chỗ "nhựa" thường chỉ chất lỏng dính, còn "mủ" có thể chỉ cả chất lỏng không dính.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các nghĩa khác của từ "nhựa".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhựa cây", "nhựa thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nhựa dính"), động từ ("tiết nhựa"), hoặc lượng từ ("một ít nhựa").





