Nhựa đường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất đặc sánh, màu đen, lấy từ dầu mỏ, dùng để rải mặt đường.
Ví dụ: Nhựa đường được dùng để thảm mặt đường giao thông.
Nghĩa: Chất đặc sánh, màu đen, lấy từ dầu mỏ, dùng để rải mặt đường.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe ben chở nhựa đường đến để làm con đường trước cổng trường.
  • Trưa nắng, nhựa đường mềm ra và bốc mùi hăng hăng.
  • Chú công nhân xúc nhựa đường đổ đều lên mặt phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời vừa dứt mưa, lớp nhựa đường mới trải bóng loáng như gương.
  • Họ đun nóng nhựa đường trong nồi lớn rồi rải, con phố dần phẳng lì.
  • Nắng gắt làm nhựa đường bốc hơi, không khí như rung lên trên mặt phố.
3
Người trưởng thành
  • Nhựa đường được dùng để thảm mặt đường giao thông.
  • Đêm vắng, mùi nhựa đường nóng còn vương trên công trường như lời hứa về con đường mới.
  • Xe lu đi qua, nhựa đường lấp đầy ổ gà, nghe tiếng lộc cộc hóa thành êm ái.
  • Nhựa đường đen sẫm, đặc quánh, gom bụi bặm thành một mặt phẳng biết dẫn bước người đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xây dựng, giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng, kỹ thuật giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về vật liệu xây dựng, đặc biệt là trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại nhựa khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không nên dùng thay thế cho từ "asphalt" trong tiếng Anh khi nói về nhựa đường trong ngữ cảnh quốc tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lớp nhựa đường', 'nhựa đường này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, trạng thái (đen, đặc sánh) hoặc động từ chỉ hành động (rải, trải).