Dầu hắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Hắc fn.
Ví dụ:
Xưởng dùng dầu hắc để chống thấm cho dàn gỗ ngoài trời.
Nghĩa: (ph.). Hắc fn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ quét dầu hắc lên hàng rào gỗ để mưa không ngấm vào.
- Bố mở nắp thùng, mùi dầu hắc bốc lên rất nồng.
- Thuyền được trét dầu hắc ở đáy để đi sông không bị thấm nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân chơi mới làm, người ta phủ một lớp dầu hắc để mặt đường bền hơn.
- Chiếc cột gỗ đen bóng vì đã được sơn dầu hắc chống mục.
- Trong bài thực hành, thầy dặn phải tránh hít hơi dầu hắc vì mùi hắc và khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Xưởng dùng dầu hắc để chống thấm cho dàn gỗ ngoài trời.
- Mùi dầu hắc phảng phất trong kho, gợi cảm giác nằng nặng của vật liệu và thời gian.
- Đáy thuyền sẫm màu dầu hắc, như được bọc một lớp áo kiên cố trước những mùa nước lớn.
- Con đường mới trải vẫn còn lưu lại hơi dầu hắc, nóng hổi dưới nắng trưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến công nghiệp hóa chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp hóa chất và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi thảo luận về hóa chất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại dầu khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
- Khác biệt với "dầu mỏ" ở chỗ dầu hắc thường chỉ một loại dầu cụ thể trong công nghiệp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dầu" và "hắc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai dầu hắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ màu sắc, mùi vị hoặc trạng thái như "đậm", "nồng".





