Dầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây gỗ to ở rừng, gỗ cho chất dấu dùng để pha sơn hay xảm thuyền.
Ví dụ: Cây dầu là gỗ rừng lớn, cho nhựa dùng pha sơn và xảm thuyền.
2.
danh từ
Chất lỏng nhờn, không hoà tan trong nước, nhẹ hơn nước, lấy từ các nguồn thực vật, động vật hay khoáng vật, dùng để ăn, chữa bệnh, thấp đèn, chạy máy, v.v.
Ví dụ: Anh châm thêm dầu vào chảo rồi hạ lửa cho món xào đỡ khét.
Nghĩa 1: Cây gỗ to ở rừng, gỗ cho chất dấu dùng để pha sơn hay xảm thuyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác kiểm lâm chỉ cho chúng em cây dầu đứng sừng sững bên bìa rừng.
  • Thân cây dầu to, vỏ sần, che mát cả một khoảng đất.
  • Người thợ lấy nhựa từ gỗ dầu để trét thuyền cho kín nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây dầu già cỗi giữ đất, chắn gió cho cả xóm vùng ven rừng.
  • Từ gỗ dầu, người ta lấy nhựa sẫm, pha vào sơn để bền mặt gỗ trước mưa nắng.
  • Con đường làng men theo hàng dầu cổ thụ, rễ nổi như những bậc thang tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Cây dầu là gỗ rừng lớn, cho nhựa dùng pha sơn và xảm thuyền.
  • Trong ký ức lâm phu, mùi nhựa dầu ngai ngái gắn với những mùa đốn hạ và vá thuyền trước ngày ra khơi.
  • Hàng dầu đầu chợ đứng trấn phong, vỏ xước theo năm tháng, vẫn rịn chút nhựa sẫm khi trời oi.
  • Nhìn con thuyền kín mạch, tôi nhớ lớp nhựa dầu bóng mờ đã giữ nó qua bao mùa sóng.
Nghĩa 2: Chất lỏng nhờn, không hoà tan trong nước, nhẹ hơn nước, lấy từ các nguồn thực vật, động vật hay khoáng vật, dùng để ăn, chữa bệnh, thấp đèn, chạy máy, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rót dầu ăn vào chảo để chiên trứng.
  • Bà thắp đèn dầu khi mất điện.
  • Chú lau bản lề bằng chút dầu cho cửa mở êm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô nhỏ vài giọt dầu gió lên thái dương để bớt nhức đầu.
  • Bố thay dầu cho xe máy trước chuyến đi dài.
  • Món rau xào thơm hơn khi phi tỏi với dầu nóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh châm thêm dầu vào chảo rồi hạ lửa cho món xào đỡ khét.
  • Lọ dầu gội đầu giường là thói quen của mẹ, mùi bạc hà nhẹ khiến cả phòng như dịu đi.
  • Xưởng máy im ắng bỗng rền lên sau khi hệ thống được bơm dầu, kim áp suất nhích qua vạch an toàn.
  • Tôi vẫn giữ chiếc đèn dầu của bà, ngọn lửa nhỏ vàng như một ký ức không tắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại dầu ăn, dầu gội đầu, hoặc dầu máy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, công nghiệp, hoặc y tế liên quan đến dầu mỏ, dầu thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật hoặc tình huống liên quan đến dầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa học, và kỹ thuật cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại dầu cụ thể trong ngữ cảnh.
  • Tránh dùng từ "dầu" một cách mơ hồ khi có thể chỉ rõ loại dầu cụ thể như dầu ăn, dầu nhớt.
  • Có nhiều biến thể như dầu ăn, dầu nhớt, dầu gội, mỗi loại có phạm vi sử dụng riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các loại dầu nếu không chỉ rõ.
  • Khác biệt với "mỡ" ở chỗ dầu thường ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng.
  • Cần chú ý đến nguồn gốc và công dụng của từng loại dầu để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dầu thực vật", "dầu ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhờn", "thực vật"), động từ (như "dùng", "lấy"), và lượng từ (như "một chai dầu").