Béo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. véo.
2.
tính từ
(Cơ thể động vật) có nhiều mỡ; trái với gầy.
Ví dụ:
Con lợn rừng này khá béo, chắc chắn sẽ cho nhiều thịt ngon.
3.
tính từ
Có tính chất của mỡ, của dầu thực vật.
Ví dụ:
Vị béo của phô mai tan chảy trong miệng tạo nên một trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời.
4.
tính từ
(Thức ăn) có nhiều chất béo.
5.
tính từ
(khẩu ngữ). (Đất) có nhiều màu mỡ.
Ví dụ:
Khu vực đồng bằng sông Cửu Long nổi tiếng với những cánh đồng đất béo phì nhiêu.
6.
tính từ
(khẩu ngữ). Có tác dụng nuôi béo.
Ví dụ:
Các loại ngũ cốc nguyên hạt được coi là thực phẩm nuôi béo tự nhiên, cung cấp năng lượng dồi dào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: véo.
Nghĩa 2: (Cơ thể động vật) có nhiều mỡ; trái với gầy.
Từ đồng nghĩa:
mập ú
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| béo | Chỉ trạng thái cơ thể có lượng mỡ cao, thường dùng để mô tả người hoặc động vật. Ví dụ: Con lợn rừng này khá béo, chắc chắn sẽ cho nhiều thịt ngon. |
| mập | Trung tính, phổ biến, dùng cho người và động vật. Ví dụ: Con mèo nhà tôi rất mập. |
| ú | Trung tính, thường dùng cho trẻ em, động vật nhỏ, hoặc mang sắc thái thân mật, dễ thương. Ví dụ: Em bé trông thật ú nu. |
| gầy | Trung tính, phổ biến, dùng cho người và động vật. Ví dụ: Anh ấy trông gầy đi nhiều sau trận ốm. |
| ốm | Trung tính, phổ biến, dùng cho người và động vật, đôi khi mang sắc thái yếu ớt. Ví dụ: Cô bé này ốm quá, cần ăn nhiều hơn. |
Nghĩa 3: Có tính chất của mỡ, của dầu thực vật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| béo | Mô tả đặc tính vật lý hoặc hóa học của một chất, thường liên quan đến cảm giác nhờn, trơn. Ví dụ: Vị béo của phô mai tan chảy trong miệng tạo nên một trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời. |
| ngậy | Trung tính, thường dùng để mô tả mùi vị đặc trưng của chất béo, dầu mỡ. Ví dụ: Món chè này có vị ngậy của nước cốt dừa. |
Nghĩa 4: (Thức ăn) có nhiều chất béo.
Nghĩa 5: (khẩu ngữ). (Đất) có nhiều màu mỡ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| béo | Khẩu ngữ, dùng để mô tả đất đai có độ phì nhiêu cao, thích hợp cho trồng trọt. Ví dụ: Khu vực đồng bằng sông Cửu Long nổi tiếng với những cánh đồng đất béo phì nhiêu. |
| màu mỡ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ đất đai có khả năng nuôi dưỡng cây trồng tốt. Ví dụ: Vùng đất này rất màu mỡ, thích hợp trồng lúa. |
| phì nhiêu | Trung tính, trang trọng hơn "màu mỡ", dùng để chỉ đất đai giàu dinh dưỡng, năng suất cao. Ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long là vùng đất phì nhiêu. |
| cằn cỗi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ đất đai khô hạn, ít dinh dưỡng, khó trồng trọt. Ví dụ: Đất đai ở đây cằn cỗi, cây cối khó phát triển. |
| khô cằn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự khô hạn và thiếu dinh dưỡng của đất. Ví dụ: Sa mạc là vùng đất khô cằn. |
Nghĩa 6: (khẩu ngữ). Có tác dụng nuôi béo.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cơ thể người hoặc động vật, hoặc để chỉ thức ăn có nhiều chất béo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể về dinh dưỡng hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dinh dưỡng hoặc nông nghiệp để chỉ hàm lượng mỡ hoặc độ màu mỡ của đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi miêu tả cơ thể người.
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng để chỉ đất hoặc thức ăn.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả đặc điểm vật lý rõ ràng, tránh dùng khi có thể gây tổn thương hoặc hiểu lầm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật.
- Có thể thay thế bằng từ "mập" khi miêu tả cơ thể người để giảm sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mập" ở chỗ "béo" có thể chỉ cả thức ăn và đất.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây khó chịu.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





