Phì nhiêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Màu mỡ, thuận lợi cho việc trồng trọt.
Ví dụ:
Thửa đất ấy phì nhiêu, gieo gì cũng được mùa.
Nghĩa: Màu mỡ, thuận lợi cho việc trồng trọt.
1
Học sinh tiểu học
- Mảnh vườn này rất phì nhiêu, cây nào cũng xanh tốt.
- Đất sau cơn mưa trở nên phì nhiêu, rau lớn nhanh.
- Bờ ruộng phì nhiêu nên lúa trổ bông dày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vùng đất ven sông phì nhiêu, nông dân cứ gieo là trúng mùa.
- Sau mùa lũ, phù sa bồi đắp khiến cánh đồng càng phì nhiêu.
- Họ chọn cao nguyên có tầng đất đỏ phì nhiêu để trồng cà phê.
3
Người trưởng thành
- Thửa đất ấy phì nhiêu, gieo gì cũng được mùa.
- Qua bao mùa bồi lắng, đồng bãi trở nên phì nhiêu, lòng người cũng yên hơn.
- Nhìn màu đất sẫm và tơi, tôi biết đây là nơi phì nhiêu cho những vụ gieo mầm dài lâu.
- Khi có nước, có phù sa, đất phì nhiêu và niềm tin của người làm ruộng cũng hồi sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Màu mỡ, thuận lợi cho việc trồng trọt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phì nhiêu | Trung tính, dùng để miêu tả đất đai có độ màu mỡ cao, rất thích hợp cho nông nghiệp. Ví dụ: Thửa đất ấy phì nhiêu, gieo gì cũng được mùa. |
| màu mỡ | Trung tính, dùng để chỉ đất đai có nhiều chất dinh dưỡng, thích hợp cho cây trồng. Ví dụ: Đất đai màu mỡ giúp cây cối phát triển tốt. |
| béo bở | Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ đất đai rất tốt, có thể mang lại lợi ích lớn. Ví dụ: Miếng đất béo bở này rất thích hợp để trồng trọt. |
| cằn cỗi | Trung tính, miêu tả đất đai khô khan, thiếu chất dinh dưỡng, khó trồng trọt. Ví dụ: Vùng đất cằn cỗi không thể trồng cây gì. |
| khô cằn | Trung tính, nhấn mạnh sự khô hạn và thiếu nước, dẫn đến cằn cỗi. Ví dụ: Sa mạc là nơi khô cằn. |
| nghèo nàn | Trung tính, dùng để chỉ đất đai thiếu chất dinh dưỡng, không màu mỡ. Ví dụ: Đất nghèo nàn khó cho năng suất cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả đất đai, nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh phong phú về thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, màu mỡ, dồi dào.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đất đai có khả năng sản xuất cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc đất đai.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đất đai, nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "màu mỡ" nhưng "phì nhiêu" thường trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng để mô tả các đối tượng không liên quan đến đất đai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đất phì nhiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất, ruộng), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.





