Phong phú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều và lắm màu vẻ.
Ví dụ:
Ẩm thực vùng miền của Việt Nam vô cùng phong phú và đa dạng.
Nghĩa: Nhiều và lắm màu vẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa nhà em có rất nhiều loài hoa, màu sắc thật phong phú.
- Thế giới động vật thật phong phú với bao nhiêu con vật khác nhau.
- Mẹ kể chuyện cổ tích rất phong phú, câu chuyện nào cũng hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Văn hóa Việt Nam phong phú với nhiều lễ hội truyền thống độc đáo.
- Kho tàng kiến thức trong thư viện trường rất phong phú, giúp chúng em học hỏi nhiều điều.
- Cuộc sống của mỗi người đều phong phú những trải nghiệm, dù vui hay buồn.
3
Người trưởng thành
- Ẩm thực vùng miền của Việt Nam vô cùng phong phú và đa dạng.
- Tâm hồn con người là một thế giới phong phú, ẩn chứa bao điều bí ẩn và cảm xúc.
- Để có một cuộc sống tinh thần phong phú, chúng ta cần không ngừng học hỏi và trải nghiệm.
- Sự phong phú trong tư duy giúp con người nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều và lắm màu vẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong phú | Trung tính, miêu tả sự dồi dào về số lượng, đa dạng về chủng loại hoặc sâu sắc về nội dung. Ví dụ: Ẩm thực vùng miền của Việt Nam vô cùng phong phú và đa dạng. |
| giàu có | Trung tính, nhấn mạnh sự đầy đủ, dồi dào về số lượng và chất lượng, thường dùng cho tài nguyên, kiến thức, kinh nghiệm, ý tưởng. Ví dụ: Anh ấy có một vốn sống giàu có. |
| nghèo nàn | Trung tính, chỉ sự thiếu thốn, ít ỏi, không đa dạng, không có giá trị. Ví dụ: Nội dung bài viết còn nghèo nàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự đa dạng, phong phú của cuộc sống, sở thích, hoặc kinh nghiệm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự đa dạng trong các lĩnh vực như kinh tế, văn hóa, giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự đa dạng của thiên nhiên, cảm xúc, hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, đa dạng và phong phú.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
- Phù hợp với cả văn phong nghệ thuật và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối, như trong các báo cáo kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng có nhiều khía cạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đa dạng"; "phong phú" thường nhấn mạnh sự giàu có về mặt số lượng và chất lượng.
- Tránh lạm dụng trong các văn bản cần sự ngắn gọn và chính xác.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phong phú", "không phong phú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ để bổ nghĩa.





