Khô cằn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đất trồng) cằn cỗi vì thiếu nước, ít màu, không được bón tưới.
Ví dụ:
Vùng đất này khô cằn vì thiếu nước tưới.
Nghĩa: (Đất trồng) cằn cỗi vì thiếu nước, ít màu, không được bón tưới.
1
Học sinh tiểu học
- Luống rau ngoài vườn khô cằn vì lâu ngày không tưới.
- Ruộng nứt nẻ, đất khô cằn nên cây không lớn nổi.
- Gốc xoan đứng trơ trên nền đất khô cằn sau mùa nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt nắng kéo dài, bãi bồi vốn màu mỡ cũng hóa khô cằn, cỏ dại rũ xuống.
- Đất sân bóng khô cằn, mỗi bước chạy lại tung lên một vệt bụi mỏng.
- Vì kênh tưới bị chặn, cả cánh đồng dần khô cằn, lúa trổ đòng mà không no hạt.
3
Người trưởng thành
- Vùng đất này khô cằn vì thiếu nước tưới.
- Chỉ một mùa mưa đến muộn, nương ngô đã khô cằn, đá lộ mặt như than thở.
- Con kênh bỏ hoang, mương không dẫn nước, bờ ruộng khô cằn và rạn chân chim.
- Người đi khai hoang nhìn thửa đất khô cằn, hiểu rằng muốn có mùa thì phải đổ mồ hôi và nước tưới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đất trồng) cằn cỗi vì thiếu nước, ít màu, không được bón tưới.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khô cằn | Trung tính, dùng để chỉ đất đai thiếu nước, kém màu mỡ, khó canh tác. Ví dụ: Vùng đất này khô cằn vì thiếu nước tưới. |
| cằn cỗi | Trung tính, diễn tả sự kém màu mỡ, không sản sinh được của đất. Ví dụ: Đất đai cằn cỗi không thể trồng trọt. |
| khô hạn | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu nước trầm trọng, gây khó khăn cho sự sống. Ví dụ: Vùng đất khô hạn này rất khó canh tác. |
| cằn | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc nói gọn, chỉ đất kém màu mỡ. Ví dụ: Những cánh đồng cằn không cho năng suất cao. |
| màu mỡ | Trung tính, diễn tả sự phì nhiêu, giàu dinh dưỡng của đất. Ví dụ: Đất phù sa màu mỡ rất thích hợp trồng lúa. |
| phì nhiêu | Trung tính, thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn 'màu mỡ', chỉ đất đai giàu dinh dưỡng. Ví dụ: Vùng đồng bằng này nổi tiếng với đất đai phì nhiêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đất đai hoặc môi trường sống thiếu nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo khoa học, bài viết về nông nghiệp hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự khắc nghiệt của thiên nhiên hoặc cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, địa lý và môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu thốn và khó khăn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng đất đai hoặc môi trường sống thiếu nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đất đai hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khô hạn khác như "khô hạn" hoặc "cằn cỗi".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đất khô cằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đất đai, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





