Cằn cỗi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đất trồng trọt) cằn quá, không còn chút màu mỡ.
Ví dụ: Mảnh vườn này cằn cỗi, gieo gì cũng kém.
2.
tính từ
Không đủ sức lớn và sớm trở nên già cỗi, do thiếu điều kiện dinh dưỡng.
Ví dụ: Cây cam này cằn cỗi vì đất nghèo dinh dưỡng và chậu quá chật.
3.
tính từ
Trở thành mất hết sức sống, sức sáng tạo, do không được nuôi dưỡng, bồi dưỡng tốt.
Ví dụ: Không nuôi dưỡng tinh thần, tâm trí sẽ cằn cỗi rất nhanh.
Nghĩa 1: (Đất trồng trọt) cằn quá, không còn chút màu mỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Luống đất sau nhà khô nứt và cằn cỗi, cây không chịu lớn.
  • Mẹ bón phân để mảnh vườn bớt cằn cỗi.
  • Cỏ mọc lưa thưa trên bãi đất cằn cỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đất trên đồi trọc bị rửa trôi, để lại lớp đất cằn cỗi khó trồng trọt.
  • Nông dân cải tạo ruộng cằn cỗi bằng cách bón phân xanh và che phủ.
  • Sau mùa nắng gắt, mặt đất nứt toác, lộ ra sự cằn cỗi của ruộng bãi.
3
Người trưởng thành
  • Mảnh vườn này cằn cỗi, gieo gì cũng kém.
  • Qua nhiều vụ canh tác kiệt quệ, thửa đất hóa cằn cỗi như một tấm áo sờn.
  • Gió thổi hun hút trên triền cát, phơi bày cái cằn cỗi của vùng đất khát nước.
  • Muốn đất bớt cằn cỗi, phải trả lại cho nó chất hữu cơ và sự nghỉ ngơi.
Nghĩa 2: Không đủ sức lớn và sớm trở nên già cỗi, do thiếu điều kiện dinh dưỡng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây chanh trong chậu lá nhỏ và cằn cỗi vì ít được tưới.
  • Bụi hoa thiếu nắng nên cằn cỗi, ít nụ.
  • Con mèo bệnh ăn kém, lông xơ xác nhìn thật cằn cỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây bàng ở sân trường bị bó rễ nên phát triển cằn cỗi, tán thưa.
  • Đàn gà nuôi thiếu chất nên lớn chậm, thân hình cằn cỗi.
  • Sau mùa rét kéo dài, vườn rau cằn cỗi, lá non không bật nổi.
3
Người trưởng thành
  • Cây cam này cằn cỗi vì đất nghèo dinh dưỡng và chậu quá chật.
  • Vườn tiêu bỏ bê nhiều năm, thân leo cằn cỗi, trái thưa thớt.
  • Nuôi con vật mà thiếu khoáng và đạm, cơ thể chúng sớm cằn cỗi, sức kháng kém.
  • Những chồi non bị cắt liên tục, cây hóa cằn cỗi, sức sinh trưởng cạn dần.
Nghĩa 3: Trở thành mất hết sức sống, sức sáng tạo, do không được nuôi dưỡng, bồi dưỡng tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nếu không đọc sách, trí tưởng tượng dễ cằn cỗi.
  • Câu chuyện lặp lại mãi làm ý nghĩ em cằn cỗi.
  • Không chơi với bạn bè, tâm hồn sẽ cằn cỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học chỉ để đối phó khiến đầu óc dần cằn cỗi, thiếu tò mò.
  • Những ngày cuộn trong điện thoại làm cảm xúc trở nên cằn cỗi.
  • Khi ngừng luyện viết, câu chữ mình cằn cỗi thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Không nuôi dưỡng tinh thần, tâm trí sẽ cằn cỗi rất nhanh.
  • Làm việc như một cái máy lâu ngày khiến cảm hứng sáng tạo cằn cỗi đi.
  • Các mối quan hệ nếu chỉ xã giao sẽ cằn cỗi, không còn sức sống.
  • Một nền văn hóa thiếu đối thoại dễ cằn cỗi, tự khép mình trong những thói quen cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng đất đai hoặc sự phát triển không thuận lợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thiếu sức sống hoặc sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp và sinh học để chỉ đất hoặc cây trồng thiếu dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thiếu sức sống hoặc sự phát triển không thuận lợi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đất đai hoặc sự phát triển không thuận lợi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn tả sự phát triển mạnh mẽ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khô cằn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phì nhiêu" ở chỗ "cằn cỗi" mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đất cằn cỗi", "tâm hồn cằn cỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".