Già cỗi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cây cỗi) già quá, đã từ lâu không còn sức phát triển.
Ví dụ: Cây vải này đã già cỗi, năng suất gần như bằng không.
2.
tính từ
Quá già, quá cũ, không còn sức sống, hoặc không còn có tác dụng bao nhiêu.
Ví dụ: Quan điểm ấy đã già cỗi, không còn thuyết phục ai.
Nghĩa 1: (Cây cỗi) già quá, đã từ lâu không còn sức phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cam ở góc vườn đã già cỗi, không ra quả nữa.
  • Gốc bưởi già cỗi, cành khô nhiều, lá thưa.
  • Luống mía già cỗi nên chú nông dân định chặt bỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây xoài già cỗi đứng lặng, chỉ trổ vài bông yếu ớt rồi rụng.
  • Vườn chè đã già cỗi, đọt non không bật lên như trước.
  • Hàng cau già cỗi, thân xù xì, chẳng còn sức vươn cao.
3
Người trưởng thành
  • Cây vải này đã già cỗi, năng suất gần như bằng không.
  • Đất vẫn màu mỡ, nhưng gốc tiêu già cỗi, cắt tỉa bao nhiêu cũng không hồi sức.
  • Vườn cà phê già cỗi như mệt mỏi sau một mùa dài, nụ non không buồn nhú.
  • Đến lúc thay thế những gốc bưởi già cỗi, để vườn được trẻ lại.
Nghĩa 2: Quá già, quá cũ, không còn sức sống, hoặc không còn có tác dụng bao nhiêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc radio cũ kỹ, già cỗi, mở lên chỉ rè rè.
  • Bức tranh phương pháp học cũ đã già cỗi, cô giáo thay bằng cách làm mới.
  • Đôi giày già cỗi, đế mòn, đi không êm nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ý tưởng quảng cáo ấy già cỗi, khó hút được bạn trẻ.
  • Bộ luật lệ câu lạc bộ đã già cỗi, không hợp sinh hoạt hiện nay.
  • Cách dạy đọc chép đơn thuần trở nên già cỗi, thiếu sức sống.
3
Người trưởng thành
  • Quan điểm ấy đã già cỗi, không còn thuyết phục ai.
  • Một hệ thống quản trị già cỗi thì làm kiệt sức cả tổ chức.
  • Ngôn ngữ già cỗi khiến văn bản khô như lá rụng cuối mùa.
  • Khi thói quen trở nên già cỗi, ta cần can đảm để làm mới mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cây cỗi) già quá, đã từ lâu không còn sức phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
non
Từ Cách sử dụng
già cỗi Diễn tả trạng thái của cây cối đã rất lâu năm, mất đi khả năng sinh trưởng và phát triển. Ví dụ: Cây vải này đã già cỗi, năng suất gần như bằng không.
cỗi Trung tính, thường dùng cho cây cối, nhấn mạnh sự già nua và kém phát triển. Ví dụ: Vườn cây ăn quả đã cỗi, cần được cải tạo.
già Trung tính, phổ biến, chỉ tuổi tác cao của cây. Ví dụ: Cây đa cổ thụ rất già, rễ bám sâu vào đất.
non Trung tính, phổ biến, chỉ sự mới mọc, chưa trưởng thành của cây. Ví dụ: Những cây mạ non đang lên xanh tốt trên đồng.
Nghĩa 2: Quá già, quá cũ, không còn sức sống, hoặc không còn có tác dụng bao nhiêu.
Từ đồng nghĩa:
cũ kỹ lỗi thời
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
già cỗi Diễn tả sự cũ kỹ, lỗi thời, thiếu sức sống hoặc hiệu quả, áp dụng cho vật, ý tưởng, hệ thống. Ví dụ: Quan điểm ấy đã già cỗi, không còn thuyết phục ai.
cũ kỹ Trung tính, phổ biến, chỉ sự cũ nát, lỗi thời của vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: Chiếc máy tính cũ kỹ này không còn đáp ứng được công việc.
lỗi thời Trung tính, phổ biến, chỉ sự không còn phù hợp với hiện tại, lạc hậu. Ví dụ: Phương pháp quản lý này đã lỗi thời, cần thay đổi.
mới mẻ Trung tính, phổ biến, chỉ sự mới lạ, chưa từng có, đầy sức sống. Ví dụ: Ý tưởng mới mẻ của anh ấy đã mang lại thành công.
hiện đại Trung tính, phổ biến, chỉ sự tiên tiến, phù hợp với thời đại. Ví dụ: Công nghệ hiện đại giúp tăng năng suất lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cây cối hoặc người/vật không còn sức sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh thái hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự suy tàn hoặc mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy tàn, mất sức sống, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cũ kỹ, không còn giá trị hoặc sức sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc khi miêu tả người một cách lịch sự.
  • Thường dùng với cây cối, đồ vật hoặc khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "già nua" khi miêu tả người, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả người trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây già cỗi", "người già cỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
già cổ xưa lỗi thời lạc hậu suy yếu héo