Lạc hậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị ở lại phía sau, không theo kịp đà tiến bộ, đà phát triển chung.
Ví dụ:
Doanh nghiệp này lạc hậu trước làn sóng chuyển đổi số.
2.
tính từ
Đã trở nên cũ, không còn thích hợp với hoàn cảnh, yêu cầu, điều kiện mới.
Ví dụ:
Quy trình giấy tờ này đã lạc hậu với môi trường làm việc số.
Nghĩa 1: Bị ở lại phía sau, không theo kịp đà tiến bộ, đà phát triển chung.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng em còn lạc hậu nên đường đất nhiều ổ gà.
- Bạn Nam chưa quen máy tính nên học chậm, hơi lạc hậu so với lớp.
- Cách chơi của đội bạn lạc hậu, nên thua dễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu không cập nhật kiến thức, ta sẽ lạc hậu giữa lớp học luôn đổi mới.
- Thói quen chỉ học thuộc mà không hiểu khiến cách học trở nên lạc hậu trước yêu cầu hiện nay.
- Khi thành phố chuyển sang xe buýt điện, những tuyến cũ vận hành chậm trễ trông rõ là lạc hậu.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp này lạc hậu trước làn sóng chuyển đổi số.
- Không chịu thay đổi, ta dễ thành người đứng bên lề, lạc hậu ngay trong chính nghề của mình.
- Một chính sách chậm điều chỉnh sẽ lạc hậu so với đời sống sinh động ngoài kia.
- Trong thế giới chạy bằng dữ liệu, tư duy đóng kín nhanh chóng lạc hậu.
Nghĩa 2: Đã trở nên cũ, không còn thích hợp với hoàn cảnh, yêu cầu, điều kiện mới.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc điện thoại cũ của bố đã lạc hậu, không cài được ứng dụng mới.
- Bạn Lan bỏ cách học ghi chép rườm rà vì thấy lạc hậu.
- Bảng đồ treo lớp đã lạc hậu, nhiều chỗ không đúng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ đồng phục dày và nóng trở nên lạc hậu khi nhà trường khuyến khích tiết kiệm năng lượng.
- Luật lệ diễn đàn dùng từ quá khắt khe đã lạc hậu trước thói quen giao tiếp hiện nay.
- Mẫu sách hướng dẫn vẫn lạc hậu, chưa tính đến việc học trực tuyến.
3
Người trưởng thành
- Quy trình giấy tờ này đã lạc hậu với môi trường làm việc số.
- Một mô hình quản trị coi trọng mệnh lệnh đơn thuần nay lạc hậu trước nhu cầu sáng tạo.
- Các tiêu chuẩn đánh giá cũ kỹ trở nên lạc hậu khi thị trường đòi hỏi trải nghiệm người dùng.
- Ngôn ngữ quảng cáo sáo mòn nghe lạc hậu giữa dòng truyền thông hiện đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị ở lại phía sau, không theo kịp đà tiến bộ, đà phát triển chung.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc hậu | Diễn tả trạng thái tụt lại, không bắt kịp sự phát triển, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Doanh nghiệp này lạc hậu trước làn sóng chuyển đổi số. |
| tụt hậu | Trung tính, diễn tả sự chậm trễ, không theo kịp. Ví dụ: Công nghệ sản xuất của họ vẫn còn tụt hậu so với thế giới. |
| thụt lùi | Trung tính, diễn tả sự giảm sút hoặc không tiến bộ. Ví dụ: Nền kinh tế có nguy cơ thụt lùi nếu không đổi mới. |
| tiên tiến | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự phát triển vượt bậc. Ví dụ: Áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất. |
Nghĩa 2: Đã trở nên cũ, không còn thích hợp với hoàn cảnh, yêu cầu, điều kiện mới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc hậu | Diễn tả sự lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại, thường mang sắc thái khách quan hoặc hơi tiếc nuối. Ví dụ: Quy trình giấy tờ này đã lạc hậu với môi trường làm việc số. |
| lỗi thời | Trung tính, diễn tả sự không còn phù hợp với thời đại. Ví dụ: Những phương pháp làm việc lỗi thời cần được thay đổi. |
| hiện đại | Trung tính, diễn tả sự mới mẻ, phù hợp với thời đại. Ví dụ: Thiết kế nội thất hiện đại mang lại không gian sống tiện nghi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về một người hoặc sự việc không theo kịp thời đại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng của một quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực nào đó không phát triển kịp so với tiêu chuẩn chung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh đối lập giữa cái cũ và cái mới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về công nghệ hoặc phương pháp đã lỗi thời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chậm trễ hoặc không theo kịp.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể mang tính chỉ trích trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải tiến hoặc đổi mới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ để tạo sự đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cổ điển" khi không rõ ngữ cảnh, nhưng "cổ điển" không mang nghĩa tiêu cực.
- Người học cần chú ý không dùng từ này để chỉ những giá trị truyền thống có ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạc hậu", "quá lạc hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "công nghệ lạc hậu".





