Tiên tiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung.
Ví dụ: Doanh nghiệp này sở hữu dây chuyền sản xuất rất tiên tiến.
2.
tính từ
(dùng trong một số danh hiệu). (Người, đơn vị) đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy.
Nghĩa 1: Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Cỗ máy này rất tiên tiến, làm việc nhanh và ít tốn điện.
  • Ngôi trường có phòng thí nghiệm tiên tiến, học sinh được thực hành nhiều.
  • Chiếc xe dùng pin mặt trời là công nghệ tiên tiến, chạy êm và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố áp dụng hệ thống giao thông tiên tiến nên đèn tín hiệu thông minh hơn.
  • Phương pháp học trực tuyến tiên tiến giúp chúng mình trao đổi bài dễ và linh hoạt.
  • Trang trại dùng kỹ thuật trồng rau tiên tiến nên sản phẩm đồng đều, ít sâu bệnh.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này sở hữu dây chuyền sản xuất rất tiên tiến.
  • Công nghệ tiên tiến mở ra lợi thế cạnh tranh, nhưng cũng đòi hỏi người dùng học lại từ đầu.
  • Một xã hội tiên tiến đo bằng chất lượng sống, chứ không chỉ bằng tốc độ tăng trưởng.
  • Trong y học, kỹ thuật tiên tiến đôi khi cần đi kèm đạo đức nghề nghiệp nghiêm cẩn.
Nghĩa 2: (dùng trong một số danh hiệu). (Người, đơn vị) đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên tiến trung tính–tích cực; mức độ mạnh; trang trọng/khoa học–báo chí Ví dụ: Doanh nghiệp này sở hữu dây chuyền sản xuất rất tiên tiến.
hiện đại trung tính; mức độ mạnh vừa; phổ thông Ví dụ: Công nghệ hiện đại giúp tăng năng suất.
tân tiến trang trọng/văn chương; mức độ mạnh; sắc thái đề cao Ví dụ: Trang thiết bị tân tiến trong bệnh viện mới.
lạc hậu trung tính; mức độ mạnh; sắc thái phê phán Ví dụ: Kỹ thuật lạc hậu cản trở sản xuất.
tụt hậu báo chí; mức độ mạnh; nhấn vào chậm hơn mặt bằng chung Ví dụ: Nền giáo dục có nguy cơ tụt hậu.
Nghĩa 2: (dùng trong một số danh hiệu). (Người, đơn vị) đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các thành tựu, công nghệ hoặc phương pháp vượt trội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các công nghệ, phương pháp hoặc quy trình hiện đại, tiên phong.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá cao, tích cực về mức độ phát triển hoặc thành tựu.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc tiên phong trong một lĩnh vực nào đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự so sánh rõ ràng về mức độ phát triển.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ công nghệ, phương pháp, hoặc thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hiện đại" hoặc "phát triển"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản không yêu cầu sự trang trọng hoặc không có sự so sánh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công nghệ tiên tiến", "phương pháp tiên tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".