Tân tiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ý thức, lề lối) mới và tiến bộ.
Ví dụ:
Doanh nghiệp chuyển sang văn hóa làm việc tân tiến, đề cao sự tin tưởng và minh bạch.
Nghĩa: (Ý thức, lề lối) mới và tiến bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em có cách dạy học tân tiến, cô dùng trò chơi để chúng em hiểu bài.
- Bạn Lan có thói quen đọc sách mỗi tối, đó là một lề lối tân tiến.
- Nhà trường khuyến khích xếp hàng và nói lời cảm ơn, nghe rất tân tiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ dùng phương pháp thảo luận nhóm tân tiến nên ai cũng dám nói ý kiến.
- Thầy chủ nhiệm áp dụng nội quy tân tiến: phạt nhẹ nhưng khuyến khích sửa sai.
- Bạn lớp trưởng quản lý lớp theo kiểu tân tiến, ưu tiên lắng nghe rồi mới quyết định.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp chuyển sang văn hóa làm việc tân tiến, đề cao sự tin tưởng và minh bạch.
- Chính sách nhân sự tân tiến không lấy làm thêm giờ làm thước đo, mà chú trọng hiệu quả.
- Những gia đình tân tiến bàn chuyện tiền bạc thẳng thắn để tránh hiểu lầm về sau.
- Một xã hội tân tiến biết thay đổi lề lối cũ khi chúng không còn phục vụ con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ý thức, lề lối) mới và tiến bộ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tân tiến | trung tính–tích cực; trang trọng–chuẩn mực; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Doanh nghiệp chuyển sang văn hóa làm việc tân tiến, đề cao sự tin tưởng và minh bạch. |
| hiện đại | trung tính; phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Quan điểm giáo dục hiện đại. |
| tiến bộ | trung tính; chuẩn mực; nhấn mạnh yếu tố cải tiến Ví dụ: Tư duy tiến bộ trong quản trị. |
| mới mẻ | trung tính; nhẹ hơn; thiên về tính mới Ví dụ: Cách làm mới mẻ và hiệu quả. |
| lạc hậu | trung tính; đối lập trực tiếp; mức mạnh Ví dụ: Tập quán lạc hậu cần xoá bỏ. |
| cổ hủ | khẩu ngữ–phê phán; sắc thái chê bai mạnh Ví dụ: Lối nghĩ cổ hủ không còn phù hợp. |
| bảo thủ | trung tính–phê phán; nhấn giữ nguyên, chống đổi mới Ví dụ: Thái độ bảo thủ cản trở cải cách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả những ý tưởng, phương pháp mới mẻ và hiệu quả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về công nghệ, giáo dục, và các lĩnh vực cần sự đổi mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hiện đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các công nghệ hoặc phương pháp tiên tiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, tiến bộ và hiện đại.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết và các lĩnh vực chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đổi mới và tiến bộ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công nghệ, phương pháp hoặc ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hiện đại"; "tân tiến" nhấn mạnh vào sự đổi mới, trong khi "hiện đại" có thể chỉ sự đương thời.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tân tiến", "không tân tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.





