Tiên phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đạo quân) ở vị trí đi đầu để ra mặt trận.
Ví dụ:
Đơn vị tiên phong tiến nhập chiến tuyến trước.
2.
tính từ
Ở vị trí dẫn đầu, hăng hái, tích cực nhất.
Ví dụ:
Cô ấy luôn tiên phong nhận việc khó.
Nghĩa 1: (Đạo quân) ở vị trí đi đầu để ra mặt trận.
1
Học sinh tiểu học
- Đội quân tiên phong tiến trước, mở đường cho cả đoàn.
- Người lính ở hàng tiên phong căng mắt nhìn phía trước.
- Cờ đỏ phấp phới trên đội hình tiên phong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đại đội tiên phong áp sát bờ sông, bảo đảm đường vượt cho các mũi sau.
- Trung đội tiên phong nén bước trong sương sớm, dò từng vạt cỏ để phát hiện bẫy.
- Khi pháo hiệu bừng sáng, mũi tiên phong đã chiếm được gò cao, giữ cửa ngõ cho toàn quân.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị tiên phong tiến nhập chiến tuyến trước.
- Mũi tiên phong chịu rủi ro lớn nhất, nên lính ở đó thường dạn dày và tỉnh táo.
- Trong chiến dịch dài ngày, việc tiếp tế kịp cho lực lượng tiên phong quyết định nhịp tiến quân.
- Những cái tên thuộc đội hình tiên phong thường ít xuất hiện trên báo, nhưng dấu chân họ in đậm trên bản đồ.
Nghĩa 2: Ở vị trí dẫn đầu, hăng hái, tích cực nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan luôn tiên phong nhặt rác sau giờ ra chơi.
- Tổ em tiên phong trồng cây ở sân trường.
- Cậu ấy tiên phong giơ tay phát biểu trong tiết học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ sách của lớp thường tiên phong tổ chức hoạt động đổi sách.
- Nhóm bạn tôi tiên phong thử mô hình học theo dự án của cô giáo.
- Trong câu chuyện chống bắt nạt, cậu ấy tiên phong nói lời xin lỗi và kéo bạn về đội.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy luôn tiên phong nhận việc khó.
- Doanh nghiệp này tiên phong chuyển đổi số trong ngành của họ.
- Nhà nghiên cứu tiên phong mở hướng tiếp cận mới, khiến cả nhóm thay đổi cách đặt câu hỏi.
- Tiên phong là thái độ dám đi trước và chấp nhận trả giá cho điều mình tin đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đạo quân) ở vị trí đi đầu để ra mặt trận.
Từ đồng nghĩa:
tiền phong đi đầu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên phong | trung tính, quân sự, xác định vị trí đi trước Ví dụ: Đơn vị tiên phong tiến nhập chiến tuyến trước. |
| tiền phong | trung tính, quân sự, đồng dạng chính tả lịch sử Ví dụ: Đội tiền phong tiến vào trước trinh sát. |
| đi đầu | trung tính, khẩu ngữ-quân sự, miêu tả vị trí trước nhất Ví dụ: Đơn vị đi đầu đã vượt cầu. |
| hậu quân | trung tính, quân sự, chỉ lực lượng ở phía sau Ví dụ: Hậu quân bảo vệ đoàn vận tải. |
| hậu vệ | trung tính, quân sự cổ, lực lượng yểm trợ phía sau Ví dụ: Hậu vệ giữ tuyến rút lui an toàn. |
Nghĩa 2: Ở vị trí dẫn đầu, hăng hái, tích cực nhất.
Từ đồng nghĩa:
đi đầu xung kích dẫn đầu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên phong | tích cực, tán dương, thường dùng trong chính trị-xã hội, phong trào Ví dụ: Cô ấy luôn tiên phong nhận việc khó. |
| đi đầu | trung tính, phổ thông, dẫn dắt trước tiên Ví dụ: Trường này đi đầu trong chuyển đổi số. |
| xung kích | mạnh, khẩu hiệu-chính trị, tinh thần tấn công mạnh mẽ Ví dụ: Lực lượng thanh niên xung kích trong chiến dịch. |
| dẫn đầu | trung tính, trang trọng, vị trí số một hoặc tiên chỉ Ví dụ: Doanh nghiệp dẫn đầu ngành năng lượng sạch. |
| tụt hậu | mạnh, phê phán, chậm hơn chuẩn chung Ví dụ: Nông nghiệp còn tụt hậu về công nghệ. |
| lạc hậu | mạnh, phê phán, kém phát triển, chậm đổi mới Ví dụ: Quy trình này đã lạc hậu nhiều năm. |
| chậm chân | khẩu ngữ, nhẹ, không kịp thời Ví dụ: Do dự nên nhóm chậm chân trong xu thế mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tinh thần dẫn đầu, đổi mới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, tiên tiến cho nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các công nghệ, phương pháp mới nhất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, năng động và đổi mới.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong khẩu ngữ với ý khen ngợi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò dẫn đầu, đổi mới.
- Tránh dùng khi không có yếu tố đổi mới hoặc dẫn đầu rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đổi mới khác như "đi đầu", "tiên tiến".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa mạnh mẽ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tiên phong", "hết sức tiên phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





