Khai phá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho vùng đất hoang vu trở thành đất đai sử dụng được vào sản xuất.
Ví dụ: Họ khai phá vùng đất hoang để lập trang trại.
Nghĩa: Làm cho vùng đất hoang vu trở thành đất đai sử dụng được vào sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nông dân khai phá bãi đất cỏ dại để trồng lúa.
  • Ba mẹ cùng hàng xóm khai phá khu vườn bỏ hoang thành ruộng rau xanh.
  • Cô và trò trồng cây trên mảnh đất vừa khai phá sau trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh niên trong làng chung tay khai phá bãi bồi, biến nơi cỏ mọc um tùm thành cánh đồng ngô.
  • Ngày mưa dứt, họ bắt đầu khai phá khu đất sình lầy, san phẳng để gieo mạ.
  • Ông nội kể chuyện xưa cả gia đình đi khai phá rừng bụi, mở nương trồng sắn.
3
Người trưởng thành
  • Họ khai phá vùng đất hoang để lập trang trại.
  • Những nhát cuốc đầu tiên đã mở lối, từ bãi hoang dần thành thửa ruộng sau nhiều tháng khai phá.
  • Gia đình tôi vay vốn, thuê máy ủi để khai phá triền đồi, ước mơ dựng một vườn cây đúng mùa gió chín.
  • Qua mỗi mùa, vết chai tay dày thêm, còn mảnh đất sau khi khai phá cũng dần biết cho quả, như lời đáp của đất đai với người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho vùng đất hoang vu trở thành đất đai sử dụng được vào sản xuất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khai phá Hành động chủ động, mang tính chất mở rộng, biến đổi, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, kinh tế, hoặc phát triển vùng miền, có sắc thái tích cực, nỗ lực. Ví dụ: Họ khai phá vùng đất hoang để lập trang trại.
khai hoang Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, lịch sử. Ví dụ: Bà con đã khai hoang được hàng trăm hecta đất.
khai khẩn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, lịch sử. Ví dụ: Người dân đã khai khẩn những vùng đất mới để trồng trọt.
bỏ hoang Trung tính, miêu tả hành động bỏ mặc, không sử dụng đất. Ví dụ: Nhiều cánh đồng đã bị bỏ hoang vì thiếu người canh tác.
hoang hoá Trung tính, miêu tả quá trình hoặc kết quả làm cho đất đai trở nên hoang vu, không sử dụng được. Ví dụ: Tình trạng xói mòn đã làm hoang hóa nhiều diện tích đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về phát triển nông nghiệp, kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình phát triển vùng đất mới.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, quy hoạch đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phát triển, cải tạo tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc cải tạo đất đai, phát triển nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đất đai hoặc sản xuất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc loại đất cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khai thác" khi nói về tài nguyên.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh nông nghiệp, không dùng cho các lĩnh vực khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khai phá đất hoang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất, rừng), trạng từ (đang, sẽ), và bổ ngữ (đất hoang, vùng đất).