Cày
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nông cụ có lưỡi bằng sắt, dùng sức kéo để lật đất và làm vỡ lớp đất trồng trọt.
Ví dụ:
Anh ấy kiểm tra cái cày trước khi xuống ruộng.
2.
động từ
Lật đất lên bằng cái cày.
3.
động từ
Xới đất lên làm cho mặt đất nham nhở.
Ví dụ:
Đoàn xe tải cày nát mặt đường làng sau mùa khai thác.
Nghĩa 1: Nông cụ có lưỡi bằng sắt, dùng sức kéo để lật đất và làm vỡ lớp đất trồng trọt.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân đẩy cái cày trên ruộng bùn.
- Con trâu kéo cái cày đi thành đường thẳng.
- Cái cày có lưỡi sắt sáng loáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nông dân chỉnh dây để cái cày ăn sâu xuống luống đất.
- Sau vụ gặt, chiếc cày lại được đem ra đồng, nằm cạnh đống rơm vàng.
- Cái cày gắn bó với con trâu như bạn đồng hành của mùa vụ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy kiểm tra cái cày trước khi xuống ruộng.
- Chiếc cày cũ vẫn làm tròn việc, như một chứng nhân bền bỉ của làng quê.
- Giữa kho nông cụ, cái cày nằm im mà gợi mùi đất mới lật.
- Tay sờ vào lưỡi cày mát lạnh, tôi thấy cả mùa màng đang đợi phía trước.
Nghĩa 2: Lật đất lên bằng cái cày.
Nghĩa 3: Xới đất lên làm cho mặt đất nham nhở.
1
Học sinh tiểu học
- Lũ lợn ủi làm cày tung cả bờ vườn.
- Bọn chó chạy nhảy cày nát bãi cát sau nhà.
- Mưa to làm nước chảy cày loang lổ con đường đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh xe công trình cày nát lối mòn ven sông sau một ngày qua lại.
- Mấy con bò đi lạc đã cày tung luống hoa mới trồng.
- Dòng nước xiết cày xới bờ bãi, để lại hốc hằn và rễ cây trơ trụi.
3
Người trưởng thành
- Đoàn xe tải cày nát mặt đường làng sau mùa khai thác.
- Gió bấc kèm cát cứng cày sần da mặt, rát như kim.
- Dòng người vội vã cày lên thảm cỏ công viên, để lại dấu giày lởm chởm.
- Cơn bão đêm qua cày qua triền đồi, cây gãy ngổn ngang như vết cứa thô bạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nông cụ có lưỡi bằng sắt, dùng sức kéo để lật đất và làm vỡ lớp đất trồng trọt.
Nghĩa 2: Lật đất lên bằng cái cày.
Nghĩa 3: Xới đất lên làm cho mặt đất nham nhở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
san phẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cày | Diễn tả hành động làm cho đất bị xáo trộn mạnh, bề mặt không bằng phẳng, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc mạnh mẽ. Ví dụ: Đoàn xe tải cày nát mặt đường làng sau mùa khai thác. |
| xới | Trung tính, chỉ hành động làm tơi đất, có thể gây nham nhở hoặc không, tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Mấy đứa trẻ xới tung bãi cát tìm vỏ ốc. |
| san phẳng | Trung tính, chỉ hành động làm cho bề mặt đất trở nên bằng phẳng, loại bỏ sự lồi lõm. Ví dụ: Máy ủi san phẳng mặt bằng để xây dựng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm việc chăm chỉ, không chỉ trong nông nghiệp mà còn trong học tập hoặc công việc khác (ví dụ: "cày bài").
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự lao động vất vả, gắn liền với cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, liên quan đến kỹ thuật canh tác và cơ giới hóa nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm chỉ, cần cù, thường mang sắc thái tích cực.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc phóng đại khi nói về học tập hoặc làm việc.
- Phong cách bình dị, gần gũi, thường gắn liền với đời sống nông thôn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ hoặc công việc nặng nhọc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về công việc không liên quan đến nông nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "làm việc" hoặc "học tập" trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến nông nghiệp.
- Khác biệt với "xới" ở chỗ "cày" thường chỉ hành động lật đất sâu hơn và có hệ thống hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng trong giao tiếp không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cày" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cày" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cày" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cày ruộng", "cày đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cày" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác; khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "cày ruộng", "cày đất".





