Vun

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho đất hay nói chung các vật rời dồn lại một chỗ thành đống.
Ví dụ: Anh thợ vườn vun đất giữ ẩm cho luống hoa.
2.
tính từ
(phương ngữ). Đầy có ngọn.
Nghĩa 1: Làm cho đất hay nói chung các vật rời dồn lại một chỗ thành đống.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ vun đất quanh gốc cây cho chắc.
  • Em vun cát lại để xây lâu đài nhỏ.
  • Bé nhặt lá khô rồi vun thành một đống gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bố vun rơm thành đống để ủ cho vườn rau.
  • Công nhân vun sỏi lại cho đường đi phẳng hơn.
  • Nó dùng xẻng vun tuyết sang một bên mở lối vào cổng.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ vườn vun đất giữ ẩm cho luống hoa.
  • Chúng tôi vun tro tàn vào góc, dọn sân cho sạch sẽ.
  • Cô quén dọn bếp, vun rác vụn lại, nghe lòng nhẹ nhõm như vừa gấp lại một ngày.
  • Giữa công trường, họ vun cát dưới nắng, từng xẻng nặng mà nhịp làm đều như nhịp thở.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Đầy có ngọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho đất hay nói chung các vật rời dồn lại một chỗ thành đống.
Từ đồng nghĩa:
đắp
Từ trái nghĩa:
san rải
Từ Cách sử dụng
vun Hành động tạo hình, chăm sóc, thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng nhỏ. Ví dụ: Anh thợ vườn vun đất giữ ẩm cho luống hoa.
đắp Trung tính, diễn tả hành động thêm vật liệu để tạo hình hoặc che phủ. Ví dụ: Anh ấy đắp đất vào luống rau.
san Trung tính, diễn tả hành động làm phẳng bề mặt. Ví dụ: Người nông dân san phẳng mặt ruộng.
rải Trung tính, diễn tả hành động phân tán vật liệu ra. Ví dụ: Cô ấy rải hạt giống khắp vườn.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Đầy có ngọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về công việc nông nghiệp hoặc khi nói về việc sắp xếp, dồn đống vật liệu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về nông nghiệp hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể hoặc ẩn dụ về sự tích lũy, gom góp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng để chỉ việc gom đất hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn viết mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động gom góp, tích lũy vật liệu hoặc đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến việc gom góp vật liệu.
  • Biến thể phương ngữ có thể mang nghĩa "đầy có ngọn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động gom góp khác như "tích lũy" hoặc "thu gom".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa phương ngữ.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vun" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vun" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "vun" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vun đất". Khi là tính từ, "vun" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "đầy vun".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vun" thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu như "đất", "cát" khi là động từ; khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "đầy".
chất gom góp tích trữ dồn bồi đắp đầy tràn