Tiền phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Như tiên phong.
Ví dụ:
Doanh nghiệp này giữ vị thế tiền phong trong chuyển đổi số ngành.
2.
danh từ
Cầu thủ bóng rổ thuộc hàng tiền đạo, khi tấn công thường hoạt động ở bên cánh của sân.
Ví dụ:
Đội tuyển cần một tiền phong linh hoạt để kéo giãn hàng thủ.
Nghĩa 1: Như tiên phong.
1
Học sinh tiểu học
- Chi đoàn bạn Lan luôn đi tiền phong trong phong trào trồng cây của trường.
- Thầy cô khen lớp em vì tinh thần tiền phong nhặt rác sau giờ ra chơi.
- Bạn Minh tiền phong thử mô hình robot mới rồi chia sẻ cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ sách của trường giữ vai trò tiền phong trong việc lan tỏa thói quen đọc.
- Những bạn tiền phong trong đội tình nguyện thường tạo khí thế cho cả khối.
- Trang báo tường chọn chủ đề bảo vệ môi trường như lời khẳng định tinh thần tiền phong của lớp.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp này giữ vị thế tiền phong trong chuyển đổi số ngành.
- Những người tiền phong luôn chấp nhận rủi ro trước để mở lối cho cộng đồng.
- Văn học đương đại cần tiếng nói tiền phong, dám thử nghiệm và dám sai.
- Không phải ai cũng hợp làm người tiền phong; có khi lặng lẽ đi sau lại bền bỉ hơn.
Nghĩa 2: Cầu thủ bóng rổ thuộc hàng tiền đạo, khi tấn công thường hoạt động ở bên cánh của sân.
1
Học sinh tiểu học
- Huấn luyện viên xếp anh Huy đá vị trí tiền phong ở cánh trái trong đội bóng rổ của trường.
- Khi phản công, tiền phong chạy nhanh dọc biên để nhận bóng.
- Bạn My làm tiền phong, nhiệm vụ là ghi điểm từ các cú ném gần rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền phong phải tranh chấp dưới rổ rồi lao ra cánh để mở khoảng trống.
- Trận này, đội bạn đổi tiền phong sang kèm người cao nhất của chúng ta.
- Cú nhảy ném ở góc của tiền phong đã xoay chuyển thế trận hiệp cuối.
3
Người trưởng thành
- Đội tuyển cần một tiền phong linh hoạt để kéo giãn hàng thủ.
- Tiền phong hiện đại không chỉ ghi điểm mà còn chuyền bóng mở ra pha cắt sau.
- Chiến thuật small-ball đòi hỏi tiền phong có tầm ném xa và khả năng đổi người phòng ngự.
- Chấn thương mắt cá khiến tiền phong chủ lực hạn chế bứt tốc ở biên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như tiên phong.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền phong | trang trọng, tích cực; sắc thái mạnh vừa; dùng trong chính luận/văn phong nghiêm Ví dụ: Doanh nghiệp này giữ vị thế tiền phong trong chuyển đổi số ngành. |
| tiên phong | trung tính–trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Lực lượng tiên phong trong phong trào đổi mới. |
| hậu vệ | trung tính; đối lập hình ảnh đội ngũ đi sau; dùng ẩn dụ/chính luận Ví dụ: Không thể mãi làm lực lượng hậu vệ của thời đại. |
Nghĩa 2: Cầu thủ bóng rổ thuộc hàng tiền đạo, khi tấn công thường hoạt động ở bên cánh của sân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền phong | trung tính, chuyên biệt; ngữ vực bóng rổ Ví dụ: Đội tuyển cần một tiền phong linh hoạt để kéo giãn hàng thủ. |
| hậu vệ | chuyên môn bóng rổ, trung tính; đối lập hàng thủ Ví dụ: Anh ấy không chơi tiền phong mà là hậu vệ. |
| trung phong | chuyên môn bóng rổ, trung tính; đối lập vị trí trung lộ Ví dụ: Họ chuyển cậu từ tiền phong sang trung phong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người hoặc nhóm đi đầu trong một lĩnh vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự tiên phong, dẫn đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ, để chỉ vị trí cầu thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiên phong, dẫn đầu, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết và báo chí.
- Trong thể thao, mang tính chuyên môn và cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò dẫn đầu hoặc vị trí chiến lược trong thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự tiên phong hoặc thể thao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ lĩnh vực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiên phong"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "tiên phong" ở chỗ "tiền phong" có thể chỉ vị trí trong thể thao.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiền phong" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tiền phong" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tiền phong" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "tiền phong" thường kết hợp với các động từ như "làm", "trở thành". Tính từ "tiền phong" thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức.





