Bảo thủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Duy trì cái cũ sẵn có, không chịu thay đổi, không chịu đổi mới.
Ví dụ:
Trong kinh doanh, nếu cứ bảo thủ với lối mòn cũ, doanh nghiệp khó có thể phát triển.
Nghĩa: Duy trì cái cũ sẵn có, không chịu thay đổi, không chịu đổi mới.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội em hay bảo thủ, chỉ thích dùng điện thoại bàn.
- Bạn Lan bảo thủ, không chịu thử món ăn mới.
- Cô giáo khuyên chúng em đừng bảo thủ, hãy học hỏi điều hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số người lớn tuổi thường bảo thủ trong cách nghĩ, khó tiếp nhận cái mới.
- Việc bảo thủ với những phương pháp học cũ có thể khiến bạn khó tiến bộ.
- Đừng bảo thủ với ý kiến của mình, hãy lắng nghe và tiếp thu từ bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Trong kinh doanh, nếu cứ bảo thủ với lối mòn cũ, doanh nghiệp khó có thể phát triển.
- Tư duy bảo thủ đôi khi là rào cản lớn nhất ngăn chúng ta khám phá những chân trời mới.
- Xã hội luôn vận động, và việc bảo thủ trước những thay đổi tất yếu có thể khiến một cá nhân hoặc một cộng đồng bị tụt hậu.
- Anh ấy bảo thủ đến mức không chịu thay đổi dù chỉ là một thói quen nhỏ, khiến cuộc sống đôi khi trở nên cứng nhắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Duy trì cái cũ sẵn có, không chịu thay đổi, không chịu đổi mới.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo thủ | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cố chấp, không linh hoạt. Ví dụ: Trong kinh doanh, nếu cứ bảo thủ với lối mòn cũ, doanh nghiệp khó có thể phát triển. |
| cố chấp | Tiêu cực, chỉ sự cứng đầu, không chịu nghe theo ý kiến khác. Ví dụ: Anh ta cố chấp không chịu thay đổi cách làm cũ. |
| khư khư | Tiêu cực, chỉ sự giữ chặt, không buông bỏ cái cũ một cách cứng nhắc. Ví dụ: Ông ấy khư khư giữ lấy những quan điểm lỗi thời. |
| đổi mới | Tích cực, chỉ sự cải tiến, làm cho tốt hơn, hiện đại hơn. Ví dụ: Công ty cần đổi mới tư duy để bắt kịp xu thế. |
| thay đổi | Trung tính đến tích cực, chỉ sự chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ví dụ: Chúng ta cần thay đổi phương pháp làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không chịu thay đổi quan điểm hay cách làm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chính trị, xã hội, hoặc khi đánh giá các tổ chức, cá nhân có xu hướng duy trì cái cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các bài viết về quản lý, kinh tế để chỉ những phương pháp hoặc chính sách không đổi mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc, không linh hoạt.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính chỉ trích hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi, không chấp nhận cái mới.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự ổn định hoặc kiên định, có thể thay bằng từ khác như "kiên định".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần phê phán hoặc chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiên định" khi người học không phân biệt rõ sắc thái tiêu cực.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong trường hợp cần diễn đạt sự ổn định tích cực.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc cảm xúc và thái độ của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bảo thủ trong công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, trạng từ, ví dụ: "bảo thủ ý kiến", "rất bảo thủ".





