Ngoan cố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khăng khăng giữ đến cùng, không chịu từ bỏ ý nghĩ, hành động sai trái của mình, mặc dù bị phần đối, chống đối mạnh mẽ.
Ví dụ:
Anh ta ngoan cố không chịu thừa nhận sai lầm.
Nghĩa: Khăng khăng giữ đến cùng, không chịu từ bỏ ý nghĩ, hành động sai trái của mình, mặc dù bị phần đối, chống đối mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy biết mình làm sai nhưng vẫn ngoan cố không xin lỗi.
- Em bị cô nhắc nhở mà vẫn ngoan cố làm ồn trong lớp.
- Nó ngoan cố giữ trò nghịch dại dù cả nhóm khuyên can.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bị cả lớp góp ý nhưng vẫn ngoan cố cãi cho bằng được.
- Dù kết quả đã rõ, bạn vẫn ngoan cố đổ lỗi cho người khác.
- Bạn ấy ngoan cố giữ thói quen xấu, coi lời nhắc như gió thoảng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ngoan cố không chịu thừa nhận sai lầm.
- Cô ấy ngoan cố bám vào quyết định vội vã, dù mọi dữ kiện đều chống lại.
- Trong cuộc họp, sự ngoan cố của ông làm kế hoạch chung bị chặn đứng.
- Sự ngoan cố đôi khi là lớp giáp cho cái tôi, nhưng cũng là chiếc khóa cài chặt cánh cửa thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khăng khăng giữ đến cùng, không chịu từ bỏ ý nghĩ, hành động sai trái của mình, mặc dù bị phần đối, chống đối mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoan cố | mạnh, sắc thái chê trách, trung tính-văn nói lẫn viết Ví dụ: Anh ta ngoan cố không chịu thừa nhận sai lầm. |
| cố chấp | mức mạnh vừa, chê trách, phổ thông Ví dụ: Anh ấy cố chấp không nghe góp ý. |
| bảo thủ | mức vừa, chê trách, hay dùng trong tranh luận quan điểm Ví dụ: Ông ta bảo thủ, không chịu đổi mới. |
| bướng bỉnh | mức vừa, khẩu ngữ, chê trách nhẹ hơn Ví dụ: Nó bướng bỉnh chẳng chịu nhận sai. |
| cứng đầu | mức vừa, khẩu ngữ, chê trách Ví dụ: Cậu ấy cứng đầu, ai nói cũng mặc. |
| biết điều | mức nhẹ, khẩu ngữ, khen ngợi, biết lắng nghe Ví dụ: Cô ấy biết điều, tiếp thu góp ý ngay. |
| tiếp thu | mức trung tính, trang trọng hơn, sẵn sàng nhận ý kiến Ví dụ: Anh tiếp thu phản biện và điều chỉnh kế hoạch. |
| dễ bảo | mức nhẹ, khẩu ngữ, dễ nghe theo lời phải Ví dụ: Đứa trẻ này dễ bảo, nói là làm ngay. |
| nhu thuận | mức nhẹ, văn chương/trang trọng, dễ nghe theo lẽ phải Ví dụ: Tính tình nhu thuận, ít khi tranh cãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó không chịu thay đổi ý kiến dù biết mình sai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi cứng đầu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng đầu, không chịu thay đổi của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bướng bỉnh" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiên định", nhưng "ngoan cố" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngoan cố", "vẫn ngoan cố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vẫn", hoặc các từ chỉ sự đối lập như "nhưng".





