Biết điều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Biết lẽ phải trái, biết đối xử đúng mức.
Ví dụ:
Trong công việc, việc biết điều giúp anh ấy dễ dàng hợp tác với đồng nghiệp.
Nghĩa: Biết lẽ phải trái, biết đối xử đúng mức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Mai rất biết điều, luôn chia sẻ đồ chơi với em.
- Khi khách đến nhà, bé Tôm biết điều chào hỏi lễ phép.
- Mẹ dặn gì, bạn An cũng biết điều vâng lời ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù không hài lòng, cô ấy vẫn biết điều giữ thái độ ôn hòa trong cuộc họp nhóm.
- Một người bạn biết điều sẽ không bao giờ nói xấu bạn mình sau lưng.
- Học cách biết điều từ sớm giúp chúng ta xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn trong tương lai.
3
Người trưởng thành
- Trong công việc, việc biết điều giúp anh ấy dễ dàng hợp tác với đồng nghiệp.
- Sự biết điều không phải là nhún nhường mà là sự thấu hiểu và tôn trọng giới hạn của bản thân và người khác.
- Người biết điều thường có khả năng dung hòa các mối quan hệ, tránh được những xung đột không đáng có.
- Để giữ gìn hòa khí gia đình, mỗi thành viên cần học cách biết điều và đặt mình vào vị trí của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có cách cư xử đúng mực, biết suy nghĩ cho người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về mặt đạo đức và xã hội.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó có cách cư xử đúng đắn, hợp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khôn ngoan" nhưng "biết điều" nhấn mạnh vào sự đúng mực trong đối xử.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất biết điều", "không biết điều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, không), danh từ (người, hành động) để bổ sung ý nghĩa.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





