Mềm mỏng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khéo léo nhẹ nhàng trong cách nói năng, trong thái độ đối xử, biết lựa cách làm người ta không phật ý.
Ví dụ:
Chị ấy thương lượng rất mềm mỏng nên đối tác đồng ý.
Nghĩa: Khéo léo nhẹ nhàng trong cách nói năng, trong thái độ đối xử, biết lựa cách làm người ta không phật ý.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói chuyện rất mềm mỏng nên chúng em thấy yên tâm.
- Mẹ nhắc tôi dọn đồ bằng giọng mềm mỏng, tôi làm ngay.
- Bạn lớp trưởng giải thích mềm mỏng, cả lớp nghe theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy góp ý rất mềm mỏng nên nhóm không ai chạnh lòng.
- Cô chủ nhiệm xử lý chuyện mâu thuẫn bằng thái độ mềm mỏng mà dứt khoát.
- Khi tranh luận, nói mềm mỏng giúp ý kiến được lắng nghe hơn.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy thương lượng rất mềm mỏng nên đối tác đồng ý.
- Lời nói mềm mỏng có khi mở được cánh cửa mà sức ép không mở nổi.
- Anh chọn cách nhắn nhủ mềm mỏng, vì biết tự ái con người dễ vỡ như thủy tinh.
- Giữa căng thẳng, một câu nói mềm mỏng thường hạ nhiệt nhanh hơn mọi lý lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khéo léo nhẹ nhàng trong cách nói năng, trong thái độ đối xử, biết lựa cách làm người ta không phật ý.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm mỏng | Trung tính, tích cực, chỉ sự khéo léo trong giao tiếp và ứng xử để tránh gây mất lòng. Ví dụ: Chị ấy thương lượng rất mềm mỏng nên đối tác đồng ý. |
| tế nhị | Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự tinh tế, cẩn trọng để không làm người khác khó chịu. Ví dụ: Anh ấy rất tế nhị khi góp ý cho đồng nghiệp. |
| thô lỗ | Tiêu cực, chỉ sự thiếu văn hóa, không lịch sự, dễ gây mất lòng. Ví dụ: Cách nói chuyện thô lỗ của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| gay gắt | Tiêu cực, chỉ thái độ hoặc lời nói mạnh mẽ, quyết liệt, dễ gây căng thẳng. Ví dụ: Cô ấy phản ứng gay gắt trước lời chỉ trích. |
| vô duyên | Tiêu cực, chỉ sự kém duyên, không khéo léo, dễ gây khó chịu hoặc buồn cười một cách không mong muốn. Ví dụ: Cô ấy có những câu nói vô duyên làm mất hứng cả buổi tiệc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc giải quyết mâu thuẫn một cách nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kỹ năng giao tiếp hoặc quản lý xung đột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự khéo léo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, khéo léo và tinh tế.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự hòa nhã.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải quyết vấn đề một cách êm dịu, tránh xung đột.
- Tránh dùng trong tình huống cần sự quyết đoán hoặc mạnh mẽ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ như "giải quyết", "đối xử".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhẹ nhàng" nhưng "mềm mỏng" nhấn mạnh vào sự khéo léo trong giao tiếp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự cứng rắn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mềm mỏng", "không mềm mỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ người hoặc sự việc.





