Thô lỗ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thiếu lịch sự, thiếu tế nhị trong quan hệ giao tiếp, đối xử.
Ví dụ:
Anh ta cư xử thô lỗ với nhân viên phục vụ.
2.
tính từ
(Mắt) to và như lồi ra.
Ví dụ:
Bệnh khiến mắt ông trở nên thô lỗ, trông hơi lồi.
3.
tính từ
To khác thường, trông thô.
Ví dụ:
Bản phác thảo đầu tiên còn thô lỗ, chưa vào nét.
Nghĩa 1: Thiếu lịch sự, thiếu tế nhị trong quan hệ giao tiếp, đối xử.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói chen ngang rất thô lỗ, làm cả lớp khó chịu.
- Bố mẹ dạy em không cười cợt thô lỗ khi bạn mắc lỗi.
- Quát mắng cô lao công là hành động thô lỗ, không nên làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thân nhắc khéo mà cậu ấy vẫn đáp lại bằng giọng thô lỗ.
- Viết bình luận thô lỗ trên mạng chỉ làm câu chuyện tệ hơn.
- Từ chối lời mời không cần sỗ sàng, vì thô lỗ chỉ gây khoảng cách.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cư xử thô lỗ với nhân viên phục vụ.
- Càng nóng giận, lời nói càng dễ trượt sang thô lỗ và làm rạn nứt quan hệ.
- Sự thô lỗ đôi khi che giấu một nỗi bất an, nhưng không thể là cái cớ cho nó.
- Trong môi trường chuyên nghiệp, một câu nói thô lỗ có thể phá hỏng cả buổi làm việc.
Nghĩa 2: (Mắt) to và như lồi ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con búp bê có đôi mắt thô lỗ nhìn rất lạ.
- Bức tranh vẽ con cá với mắt thô lỗ như đang ngạc nhiên.
- Chú ếch có mắt thô lỗ nên em nhìn thấy ngay từ xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện tranh, nhân vật quái vật thường có đôi mắt thô lỗ, tạo cảm giác dữ dằn.
- Bức tượng cổ khắc đôi mắt thô lỗ, làm khuôn mặt trở nên gân guốc.
- Con cá nóc phồng lên, mắt thô lỗ tròn xoe như cảnh báo kẻ săn mồi.
3
Người trưởng thành
- Bệnh khiến mắt ông trở nên thô lỗ, trông hơi lồi.
- Ánh đèn rọi ngang làm lộ rõ đôi mắt thô lỗ, càng tăng vẻ hốc hác của gương mặt.
- Tạc tượng mà làm mắt thô lỗ quá, tổng thể sẽ kém mềm mại.
- Nét mắt thô lỗ trên bức chân dung tạo cảm giác bức bối, như nhân vật luôn căng thẳng.
Nghĩa 3: To khác thường, trông thô.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bí này thô lỗ nên em khó ôm gọn.
- Chiếc cặp cũ có quai thô lỗ, đeo lên vai hơi cấn.
- Cục đá thô lỗ nằm giữa lối đi làm em vấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nét chữ lúc vội vàng trở nên thô lỗ, thiếu mềm mại.
- Cái nút áo may vội nhìn thô lỗ trên nền vải mỏng.
- Khối gạch ghép vội vẫn còn thô lỗ, chưa mài các cạnh.
3
Người trưởng thành
- Bản phác thảo đầu tiên còn thô lỗ, chưa vào nét.
- Chiếc vòng tay đẹp nhưng chiếc khóa hơi thô lỗ, khiến tổng thể kém tinh tế.
- Bố cục căn phòng ổn, chỉ có chiếc tủ thô lỗ làm nặng nề không gian.
- Dù ý tưởng hay, câu chữ thô lỗ khiến bài viết thiếu duyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi hoặc lời nói thiếu lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán hoặc miêu tả hành vi không đúng mực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu lịch sự trong hành vi hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cộc cằn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cộc cằn" nhưng "thô lỗ" thường chỉ hành vi rõ ràng hơn.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống cần giữ hòa khí.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thô lỗ", "quá thô lỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





