Cộc lốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngắn, cụt đến mức gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
Anh ta trả lời cộc lốc, khiến tôi khó chịu.
Nghĩa: Ngắn, cụt đến mức gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy trả lời cộc lốc: “Không.”
- Cô bán hàng nói cộc lốc làm tớ giật mình.
- Em chào, nhưng chú bảo vệ gật đầu cộc lốc rồi đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhắn tin cộc lốc khiến cuộc trò chuyện tắt phụt như đèn bị ngắt.
- Thầy hỏi bài, bạn đáp cộc lốc, cả lớp im lại vì ngượng.
- Trong lúc cãi nhau, những câu trả lời cộc lốc làm không khí nặng như chì.
3
Người trưởng thành
- Anh ta trả lời cộc lốc, khiến tôi khó chịu.
- Email phản hồi cộc lốc như đóng sầm cửa trước mặt người đọc.
- Giữa bữa họp, cô ấy trả lời cộc lốc, khiến thiện chí vừa nhen đã tắt.
- Tin nhắn cộc lốc không chỉ thiếu thông tin mà còn thiếu tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngắn, cụt đến mức gây cảm giác khó chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cộc lốc | mạnh; sắc thái chê; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ta trả lời cộc lốc, khiến tôi khó chịu. |
| cộc cằn | mạnh; chê; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy trả lời cộc cằn, làm ai cũng ngại. |
| cụt lủn | mạnh; chê; khẩu ngữ Ví dụ: Tin nhắn cụt lủn khiến cô ấy khó chịu. |
| cộc | trung bình; chê; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta đáp rất cộc, không thèm giải thích. |
| nhã nhặn | trung bình; khen; trang trọng/khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy trả lời nhã nhặn nên ai cũng dễ chịu. |
| êm ái | nhẹ; văn chương; khen Ví dụ: Lời đáp êm ái làm dịu bầu không khí. |
| nhẹ nhàng | nhẹ; trung tính; khen Ví dụ: Anh trả lời nhẹ nhàng, không làm phật ý ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc trả lời ngắn gọn, thiếu chi tiết, có thể gây cảm giác không thoải mái cho người nghe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, vì phong cách này thường yêu cầu sự chi tiết và rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phong cách thẳng thắn, có thể bị coi là thiếu lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn đến mức gây khó chịu.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả cảm xúc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thô lỗ nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "ngắn gọn" ở chỗ mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "câu trả lời cộc lốc".





