Ngắn ngủn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngắn quá, trông giống như bị hụt, bị cụt đi
Ví dụ: Câu trả lời ngắn ngủn, không giải quyết được vấn đề.
Nghĩa: Ngắn quá, trông giống như bị hụt, bị cụt đi
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bút chì của em ngắn ngủn, cầm viết hơi khó.
  • Tóc cắt ngắn ngủn nên gió thổi mát cả gáy.
  • Cái ống hút ngắn ngủn nên con phải ghé miệng sát ly.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn của bạn ấy ngắn ngủn, đọc xong vẫn chưa hiểu ý.
  • Ống tay áo may lỗi nên ngắn ngủn, mặc vào thấy cộc cằn.
  • Bài ghi chép mà ngắn ngủn thế này thì về học sao nổi.
3
Người trưởng thành
  • Câu trả lời ngắn ngủn, không giải quyết được vấn đề.
  • Kỳ vọng dài, nhưng kế hoạch lại ngắn ngủn như một lời hứa bỏ dở.
  • Anh cắt phăng đoạn văn, để lại những dòng ngắn ngủn mà nặng trĩu.
  • Con đường trước mặt ngắn ngủn trên bản đồ, nhưng đi mới thấy thời gian kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngắn quá, trông giống như bị hụt, bị cụt đi
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngắn ngủn Mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê/không hài lòng Ví dụ: Câu trả lời ngắn ngủn, không giải quyết được vấn đề.
cụt ngủn Mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê rõ Ví dụ: Cái váy cụt ngủn trông phản cảm.
ngắn cũn Mạnh, khẩu ngữ, tả độ ngắn gây khó chịu Ví dụ: Bài viết ngắn cũn, thiếu thông tin.
cụt lủn Mạnh, khẩu ngữ, hơi thô mộc Ví dụ: Câu trả lời cụt lủn làm mọi người khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật hoặc sự việc có độ dài không như mong đợi, tạo cảm giác hụt hẫng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự ngắn ngủi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hụt hẫng, không đủ.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn không như mong đợi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngắn" đơn thuần, cần chú ý sắc thái hụt hẫng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngắn ngủn", "quá ngắn ngủn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để mô tả đặc điểm.
ngắn cụt hụt lủn cụt ngủn lùn thấp dài cao