Lùn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có chiều cao dưới hẳn mức bình thường, không cân đối với bề ngang.
Ví dụ: Anh ấy thấp lùn hơn trong đám đông.
2.
tính từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). (Thực vật) thuộc giống có chiều cao của thân dưới hẳn mức bình thường trong loại.
Nghĩa 1: Có chiều cao dưới hẳn mức bình thường, không cân đối với bề ngang.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé đứng ở hàng đầu vì cậu hơi lùn so với các bạn.
  • Chiếc tủ này lùn nên em dễ lấy đồ ở ngăn trên.
  • Con chó chân lùn chạy lon ton quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy thấp lùn, nhưng bước chạy rất nhanh trên sân bóng.
  • Chiếc bàn lùn khiến tư thế ngồi học không thoải mái.
  • Anh chàng dáng lùn nhưng nói chuyện tự tin, ai cũng chú ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thấp lùn hơn trong đám đông.
  • Chiếc ghế lùn đặt cạnh cửa sổ, ngồi xuống là chạm ngay mép nắng.
  • Tôi từng ái ngại vì vóc dáng lùn, rồi học cách ăn mặc để cân bằng tỷ lệ.
  • Giữa những tòa nhà sừng sững, căn nhà lùn nép mình nhưng lại ấm áp và yên ổn.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). (Thực vật) thuộc giống có chiều cao của thân dưới hẳn mức bình thường trong loại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có chiều cao dưới hẳn mức bình thường, không cân đối với bề ngang.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). (Thực vật) thuộc giống có chiều cao của thân dưới hẳn mức bình thường trong loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cao
Từ Cách sử dụng
lùn Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học, mang tính miêu tả khách quan về đặc điểm giống loài. Ví dụ:
thấp Trung tính, miêu tả chiều cao của thực vật dưới mức bình thường trong loại. Ví dụ: Giống lúa thấp cây cho năng suất cao.
cao Trung tính, miêu tả chiều cao của thực vật trên mức bình thường trong loại. Ví dụ: Giống ngô cao cây thường dễ đổ khi gặp gió lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chiều cao của người hoặc vật, có thể mang tính hài hước hoặc thân thiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết không chính thức hoặc khi cần miêu tả đặc điểm cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhân vật đặc biệt, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh học để chỉ các giống cây trồng có chiều cao thấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện hoặc hài hước khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không trang trọng, phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết chính thức.
  • Trong chuyên ngành, từ này mang tính mô tả khách quan, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả chiều cao thấp hơn bình thường của người, vật hoặc cây cối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
  • Có thể thay thế bằng từ "thấp" trong một số trường hợp để tránh sắc thái không mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thấp" ở chỗ "lùn" thường mang sắc thái hài hước hoặc thân thiện hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lùn", "khá lùn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", hoặc danh từ chỉ đối tượng như "người", "cây".