Lớn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có kích thước, số lượng, phạm vi, quy mô hoặc giá trị, ý nghĩa đáng kể hay hơn hẳn so với phần nhiều những cái khác cùng loại; trái với nhỏ.
Ví dụ:
Ngôi nhà ấy khá lớn, đủ cho cả đại gia đình.
2.
động từ
(Người, sinh vật) phát triển, tăng lên về hình vóc, kích thước, trọng lượng, v.v.
Ví dụ:
Con trẻ lớn theo thời gian, không theo ý muốn của ta.
3.
tính từ
(Âm thanh) có cường độ mạnh, vang xa, nghe rõ hơn bình thường.
Ví dụ:
Xin đừng mở nhạc quá lớn vào ban đêm.
4.
tính từ
(Người, sinh vật) ở vào giai đoạn đã phát triển tương đối đầy đủ, không còn non yếu.
5.
tính từ
(cũ; dùng sau d. trong một số tổ hợp để xưng gọi, tỏ ý tôn kính). (Người) có chức vị cao trong chế độ phong kiến.
Ví dụ:
Tư liệu ghi lại tên các quan lớn trấn thủ vùng biên.
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng, phạm vi, quy mô hoặc giá trị, ý nghĩa đáng kể hay hơn hẳn so với phần nhiều những cái khác cùng loại; trái với nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Quả dưa này lớn hơn quả kia.
- Sân trường của em rất lớn, chạy mãi không hết.
- Bố mẹ chuẩn bị một chiếc bánh sinh nhật lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện mới có không gian khá lớn nên ai cũng muốn ngồi học.
- Câu hỏi này có tầm ảnh hưởng lớn đến kết quả cuộc thi.
- Cơn mưa lớn đổ xuống làm con đường ngập nước.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà ấy khá lớn, đủ cho cả đại gia đình.
- Một quyết định lớn có thể đổi hướng cả đời người.
- Công ty đang đối mặt với rủi ro lớn nếu chậm chuyển đổi số.
- Khoản đầu tư lớn đòi hỏi sự tỉnh táo hơn cả sự hào hứng.
Nghĩa 2: (Người, sinh vật) phát triển, tăng lên về hình vóc, kích thước, trọng lượng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bàng trước lớp lớn rất nhanh.
- Chú cún mới về nhà mà lớn thấy rõ.
- Em uống sữa để mau lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi mùa hè, lũ trẻ trong xóm lại lớn thêm một chút.
- Cây xương rồng lớn chậm nhưng bền bỉ.
- Từ ngày tập thể thao, cậu ấy lớn và khỏe ra.
3
Người trưởng thành
- Con trẻ lớn theo thời gian, không theo ý muốn của ta.
- Có những vết thương lớn cùng với ta, rồi cũng liền da.
- Thành phố lớn từng ngày, nuốt dần những khoảng trống cũ.
- Khi ước mơ lớn, giới hạn tự nhiên lùi lại.
Nghĩa 3: (Âm thanh) có cường độ mạnh, vang xa, nghe rõ hơn bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nói lớn lên để cô nghe rõ nhé.
- Tiếng trống trường vang lớn khắp sân.
- Nhạc bật lớn quá, em không nghe cô dặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cười lớn làm cả lớp quay lại.
- Tiếng loa vang lớn đến tận cổng trường.
- Mưa đổ lớn, tiếng rào rào át cả tiếng nói.
3
Người trưởng thành
- Xin đừng mở nhạc quá lớn vào ban đêm.
- Một tiếng thở dài lớn hơn cả lời giải thích.
- Tiếng sóng vỗ lớn, xóa nhòa cuộc trò chuyện vụn vặt.
- Trong căn phòng vắng, mỗi bước chân nghe lớn bất thường.
Nghĩa 4: (Người, sinh vật) ở vào giai đoạn đã phát triển tương đối đầy đủ, không còn non yếu.
Nghĩa 5: (cũ; dùng sau d. trong một số tổ hợp để xưng gọi, tỏ ý tôn kính). (Người) có chức vị cao trong chế độ phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, trong truyện, có nhiều ông quan lớn.
- Dân làng kính cẩn chào quan lớn đi qua chợ.
- Cậu bé mơ gặp người học trò được vua ban chức lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, các quan lớn thường quyết định việc triều đình.
- Ông đồ viết câu đối dâng tặng một vị quan lớn.
- Lễ nghênh tiếp quan lớn diễn ra trang nghiêm trước cổng thành.
3
Người trưởng thành
- Tư liệu ghi lại tên các quan lớn trấn thủ vùng biên.
- Danh xưng quan lớn phản ánh thứ bậc quyền lực thời phong kiến.
- Đôi khi một chữ lớn trong tước vị che mờ tài đức của con người.
- Trong văn bản cổ, chữ lớn đi sau danh xưng cho thấy nghi lễ và trật tự xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng, phạm vi, quy mô hoặc giá trị, ý nghĩa đáng kể hay hơn hẳn so với phần nhiều những cái khác cùng loại; trái với nhỏ.
Từ trái nghĩa:
nhỏ bé
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lớn | Diễn tả sự vượt trội về kích thước, số lượng, quy mô, giá trị hoặc ý nghĩa, mang tính khách quan. Ví dụ: Ngôi nhà ấy khá lớn, đủ cho cả đại gia đình. |
| to | Trung tính, thường dùng cho kích thước, quy mô vật thể. Ví dụ: Ngôi nhà này rất to. |
| vĩ đại | Trang trọng, tích cực, dùng cho quy mô, ý nghĩa, thành tựu. Ví dụ: Một công trình kiến trúc vĩ đại. |
| khổng lồ | Nhấn mạnh, diễn tả kích thước, quy mô cực kỳ lớn, vượt trội. Ví dụ: Một con tàu khổng lồ. |
| nhỏ | Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp về kích thước, số lượng, quy mô. Ví dụ: Một căn phòng nhỏ. |
| bé | Khẩu ngữ, thân mật, đối lập trực tiếp về kích thước, số lượng, quy mô. Ví dụ: Chiếc áo này bé quá. |
Nghĩa 2: (Người, sinh vật) phát triển, tăng lên về hình vóc, kích thước, trọng lượng, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lớn | Diễn tả quá trình tăng trưởng về thể chất hoặc quy mô, mang tính khách quan. Ví dụ: Con trẻ lớn theo thời gian, không theo ý muốn của ta. |
| trưởng thành | Trung tính, trang trọng, chỉ sự phát triển hoàn thiện về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Con cái đã trưởng thành. |
| phát triển | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tăng lên về mọi mặt, bao gồm cả thể chất. Ví dụ: Cây cối phát triển xanh tốt. |
| tăng trưởng | Trang trọng, khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, kinh tế. Ví dụ: Nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh. |
| nhỏ lại | Trung tính, chỉ quá trình giảm kích thước hoặc quy mô. Ví dụ: Sau khi giặt, chiếc áo bị nhỏ lại. |
Nghĩa 3: (Âm thanh) có cường độ mạnh, vang xa, nghe rõ hơn bình thường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lớn | Diễn tả cường độ âm thanh cao, rõ ràng, mang tính khách quan. Ví dụ: Xin đừng mở nhạc quá lớn vào ban đêm. |
| to | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ cường độ âm thanh mạnh. Ví dụ: Tiếng nhạc to quá. |
| nhỏ | Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp về cường độ âm thanh. Ví dụ: Nói nhỏ thôi. |
| bé | Khẩu ngữ, thân mật, đối lập trực tiếp về cường độ âm thanh. Ví dụ: Tiếng chuông bé xíu. |
| khẽ | Diễn tả âm thanh rất yếu, nhẹ, gần như không nghe thấy. Ví dụ: Cô ấy nói khẽ vào tai tôi. |
| yếu | Trung tính, chỉ cường độ âm thanh thấp, không đủ mạnh. Ví dụ: Tín hiệu âm thanh yếu. |
Nghĩa 4: (Người, sinh vật) ở vào giai đoạn đã phát triển tương đối đầy đủ, không còn non yếu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lớn | Diễn tả trạng thái trưởng thành về mặt tuổi tác, thể chất, không còn non nớt, mang tính khách quan. Ví dụ: |
| trưởng thành | Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái đã phát triển hoàn thiện về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Anh ấy đã là một người trưởng thành. |
| nhỏ | Trung tính, phổ biến, chỉ tuổi còn non, chưa trưởng thành. Ví dụ: Đứa trẻ còn nhỏ lắm. |
| bé | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ tuổi còn non, chưa trưởng thành. Ví dụ: Con bé còn bé lắm. |
| non | Trung tính, chỉ sự chưa trưởng thành, còn yếu ớt, thiếu kinh nghiệm. Ví dụ: Cậu ấy còn non lắm. |
| trẻ | Trung tính, chỉ tuổi còn ít, chưa trưởng thành. Ví dụ: Cô ấy còn rất trẻ. |
Nghĩa 5: (cũ; dùng sau d. trong một số tổ hợp để xưng gọi, tỏ ý tôn kính). (Người) có chức vị cao trong chế độ phong kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kích thước, tuổi tác hoặc âm lượng, ví dụ "cái bàn này lớn quá" hoặc "con đã lớn rồi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả quy mô, tầm quan trọng, ví dụ "dự án lớn", "vấn đề lớn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, ẩn dụ về sự phát triển, trưởng thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ kích thước, quy mô trong các báo cáo, nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, tượng trưng.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, phù hợp nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội về kích thước, quy mô, hoặc tầm quan trọng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự nhỏ bé, khiêm tốn.
- Có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ sự tôn kính, ví dụ "đại nhân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "to" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý ngữ nghĩa cụ thể.
- Khác biệt tinh tế với "to" ở chỗ "lớn" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao quát hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lớn" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu, đôi khi làm định ngữ khi đứng trước danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lớn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ (ví dụ: "rất lớn", "lớn hơn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("người lớn"), phó từ ("rất lớn"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "hơn", "nhất".





