To
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có kích thước, số lượng đáng kể hoặc hơn hẳn so với bình thường hay so với số lớn những cái cùng loại.
Ví dụ:
Chiếc vali to quá, không vừa ngăn trên khoang.
2.
tính từ
(Âm thanh) có cường độ mạnh, nghe rõ hơn bình thường.
Ví dụ:
Anh nói to quá, cả quán đều quay lại nhìn.
3.
tính từ
Có mức đáng kể về sức mạnh, sức tác động, phạm vi, quy mô hay tầm quan trọng.
Ví dụ:
Những chiến sĩ năm xưa đã lập công to trong sự nghiệp giải phóng dân tộc.
4.
tính từ
(Người) có địa vị, quyền hạn cao, đáng kể.
Ví dụ:
Anh ta luôn khao khát có được một chỗ đứng to trong bộ máy quản lý của công ty.
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng đáng kể hoặc hơn hẳn so với bình thường hay so với số lớn những cái cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bí này to hơn cái nồi.
- Con mèo nhà em to và lông xù.
- Bạn Minh vẽ một vòng tròn rất to trên giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây phượng ở sân trường có thân to, rợp bóng cả góc sân.
- Chiếc ba lô to nên bạn ấy nhét được cả bộ đồ thể dục.
- Đám mây to che kín bầu trời một lúc lâu.
3
Người trưởng thành
- Chiếc vali to quá, không vừa ngăn trên khoang.
- Giữa căn phòng nhỏ, cái tủ quá to khiến lối đi hẹp lại.
- Bức tranh này có kích thước to nhất trong số các tác phẩm được trưng bày tại phòng triển lãm.
- Khi đọc tin tức, cô ấy mở to mắt vì ngạc nhiên.
Nghĩa 2: (Âm thanh) có cường độ mạnh, nghe rõ hơn bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói to để cả lớp nghe rõ.
- Trống trường đánh to làm em giật mình.
- Bạn hãy đọc to câu trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng loa phát thanh vọng to khắp khu phố sáng nay.
- Gió rít qua khe cửa nghe to và sắc.
- Nhạc mở to quá, chúng mình khó tập trung làm bài.
3
Người trưởng thành
- Anh nói to quá, cả quán đều quay lại nhìn.
- Tiếng mưa đập mái tôn vang to, át cả tiếng ti vi.
- Khi giận, người ta thường thở to mà không để ý.
- Khi tức giận, cô ta nói to hơn bình thường.
Nghĩa 3: Có mức đáng kể về sức mạnh, sức tác động, phạm vi, quy mô hay tầm quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Em cứ tưởng hôm nay được nghỉ học, hóa ra là em đã lầm to rồi.
- Cơn gió to thổi mạnh làm những chiếc lá khô bay xào xạc trên sân trường.
- Bạn lớp trưởng đã lập công to khi giúp cả lớp hoàn thành bảng tin chào mừng ngày nhà giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề tài nghiên cứu của nhóm em có ý nghĩa to với trường.
- Sai lầm nhỏ đôi khi kéo theo hậu quả to ngoài dự tính.
- Cuộc thi năm nay có quy mô to, quy tụ nhiều đội giỏi.
3
Người trưởng thành
- Những chiến sĩ năm xưa đã lập công to trong sự nghiệp giải phóng dân tộc.
- Cơn bão đổ bộ vào đất liền với sức gió rất to.
- Nếu doanh nghiệp không thay đổi chiến lược kinh doanh lúc này thì sẽ là một sự sai lầm to lớn.
- Dự án này thành công sẽ có tác động to đến việc phát triển kinh tế của toàn khu vực.
Nghĩa 4: (Người) có địa vị, quyền hạn cao, đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
- Em nghe bà kể ngày xưa ông nội từng làm quan to ở trong vùng.
- Dù bác hàng xóm làm chức to nhưng bác vẫn rất hay chia kẹo cho chúng em.
- Bạn ấy thường tự hào kể về người bác làm chức to ở thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông ấy giữ chức vụ to nên lịch làm việc kín đặc.
- Bác ấy giữ chức to trong tỉnh nhưng lại có lối sống vô cùng giản dị.
- Trong buổi lễ, nhiều người giữ chức vụ to của thành phố đến dự.
3
Người trưởng thành
- Anh ta luôn khao khát có được một chỗ đứng to trong bộ máy quản lý của công ty.
- Giữ chức to thường đi kèm với trách nhiệm nặng nề và áp lực lớn.
- Ông ấy là một vị quan to nổi tiếng liêm chính và công minh.
- Gia đình đó có người làm quan to nên tiếng nói rất có trọng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng đáng kể hoặc hơn hẳn so với bình thường hay so với số lớn những cái cùng loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ bé
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| to | Diễn tả kích thước, số lượng vượt trội. Ví dụ: Chiếc vali to quá, không vừa ngăn trên khoang. |
| lớn | Trung tính, phổ biến, dùng cho kích thước, số lượng. Ví dụ: Ngôi nhà này lớn hơn nhiều so với những ngôi nhà khác. |
| nhỏ | Trung tính, phổ biến, dùng cho kích thước, số lượng. Ví dụ: Chiếc hộp này nhỏ quá, không đựng vừa. |
| bé | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật hơn "nhỏ". Ví dụ: Con mèo con bé xíu nằm ngủ. |
Nghĩa 2: (Âm thanh) có cường độ mạnh, nghe rõ hơn bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ bé
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| to | Diễn tả cường độ âm thanh mạnh. Ví dụ: Anh nói to quá, cả quán đều quay lại nhìn. |
| lớn | Trung tính, phổ biến, dùng cho cường độ âm thanh. Ví dụ: Tiếng nhạc lớn làm tôi giật mình. |
| nhỏ | Trung tính, phổ biến, dùng cho cường độ âm thanh. Ví dụ: Giọng nói nhỏ khiến tôi khó nghe. |
| bé | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật hơn "nhỏ" khi nói về âm thanh. Ví dụ: Em bé nói bé quá, không ai nghe thấy. |
Nghĩa 3: Có mức đáng kể về sức mạnh, sức tác động, phạm vi, quy mô hay tầm quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ bé
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| to | Diễn tả quy mô, tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ: Dự án này mang rủi ro to. |
| lớn | Trung tính, phổ biến, dùng cho quy mô, tầm quan trọng. Ví dụ: Đây là một dự án lớn của công ty. |
| nhỏ | Trung tính, phổ biến, dùng cho quy mô, tầm quan trọng. Ví dụ: Vấn đề này chỉ là chuyện nhỏ. |
| bé | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật hơn "nhỏ" khi nói về quy mô, tầm quan trọng. Ví dụ: Đừng làm to chuyện bé. |
Nghĩa 4: (Người) có địa vị, quyền hạn cao, đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| to | Diễn tả địa vị, quyền hạn cao trong xã hội hoặc tổ chức. Ví dụ: Anh ta là sếp to ở công ty đối tác. |
| lớn | Trung tính, phổ biến, dùng cho địa vị, quyền hạn. Ví dụ: Ông ấy là người lớn trong làng, ai cũng nể trọng. |
| nhỏ | Trung tính, phổ biến, dùng cho địa vị, quyền hạn. Ví dụ: Anh ta chỉ là một nhân viên nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước, âm thanh hoặc tầm quan trọng của sự vật, sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh quy mô, tầm quan trọng hoặc sức mạnh của một đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về kích thước hoặc âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kích thước, âm thanh hoặc tầm quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về kích thước hoặc số liệu.
- Có thể thay thế bằng từ "lớn" trong một số trường hợp để giảm bớt mức độ nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lớn" khi miêu tả kích thước.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác phóng đại.
- Đảm bảo sự phù hợp với ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to", "to quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





