Mập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cá mập (nói tắt).
Ví dụ: Người ta vừa thấy mập ở gần rạn đá ngầm.
2.
tính từ
To béo và có vẻ khoẻ.
Ví dụ: Anh ấy dạo này trông mập và khỏe khoắn.
Nghĩa 1: Cá mập (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chỉ xuống nước và thì thầm: ‘Có mập kìa!’
  • Trong truyện biển, con mập bơi quanh chiếc thuyền nhỏ.
  • Cô giáo dặn: thấy mập thì phải đứng xa bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên màn hình phim tài liệu, con mập lượn vòng, lộ hàm răng sắc.
  • Ngư dân kể rằng mấy hôm nay ngoài khơi có mập xuất hiện gần bãi san hô.
  • Biển lặng, nhưng tin có mập khiến ai cũng dè chừng.
3
Người trưởng thành
  • Người ta vừa thấy mập ở gần rạn đá ngầm.
  • Âm nước khua nhẹ, cái bóng mập cắt ngang làn xanh thẫm, khiến cả thuyền nín thở.
  • Đêm tối như nuốt chửng, chỉ còn chiếc vây mập rạch mặt biển một đường lạnh toát.
  • Đừng đùa với biển sâu; khi mập đến, mọi tự tin bỗng hóa mỏng manh.
Nghĩa 2: To béo và có vẻ khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Thư nuôi con mèo rất mập và lông mượt.
  • Bé ăn ngoan nên người khỏe, da hồng, trông mập ra.
  • Cây chuối sau mưa thân mập, lá xanh mát mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ, thằng bạn về trông mập hơn, mặt rạng rỡ.
  • Con heo nái mập, bước đi vững, nghe chân chạm nền kêu lộp cộp.
  • Thân tre đầu ngõ mập và chắc, buộc võng nằm rất yên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dạo này trông mập và khỏe khoắn.
  • Nhờ ngủ đủ và tập đều, tôi thấy cơ bắp mập lên, quần áo ôm vừa vặn hơn.
  • Vụ mùa tốt, bụi lúa mập thân, hứa hẹn hạt căng vàng.
  • Có những ngày tâm hồn cũng cần ‘mập’ lại: bớt lo âu, thêm niềm vui và dưỡng khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cá mập (nói tắt).
Nghĩa 2: To béo và có vẻ khoẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mập Trung tính, miêu tả vóc dáng cơ thể, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Anh ấy dạo này trông mập và khỏe khoắn.
béo Trung tính, phổ biến, miêu tả người hoặc vật có nhiều mỡ. Ví dụ: Đứa bé trông rất béo.
mập mạp Trung tính, thường mang sắc thái tích cực, dễ thương, miêu tả người có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô bé mập mạp đáng yêu.
gầy Trung tính, phổ biến, miêu tả người hoặc vật có ít mỡ, thân hình khẳng khiu. Ví dụ: Anh ấy gầy đi nhiều sau trận ốm.
ốm Trung tính, phổ biến, đôi khi gợi ý sự yếu ớt hoặc thiếu sức sống. Ví dụ: Trông anh ấy ốm quá.
mảnh khảnh Trung tính, văn chương, miêu tả dáng người thon thả, thanh mảnh, đôi khi gợi sự yếu ớt. Ví dụ: Dáng người mảnh khảnh của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình to béo, khỏe mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, không trang trọng.
  • Thích hợp trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một cách thân mật, gần gũi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Có thể thay bằng từ "béo" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "béo" nhưng "mập" thường mang sắc thái thân thiện hơn.
  • Tránh dùng từ này khi có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mập" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mập" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mập" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, "mập" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mập" có thể kết hợp với các từ chỉ định như "con", "cái". Khi là tính từ, "mập" thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới