Mảnh khảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao, gầy và mảnh, trông có vẻ yếu.
Ví dụ:
Cô ấy mảnh khảnh nên thường khoác thêm áo cho ấm.
Nghĩa: Cao, gầy và mảnh, trông có vẻ yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan mảnh khảnh nên áo đồng phục hơi rộng.
- Con mèo mảnh khảnh nằm cuộn bên cửa sổ.
- Cậu bé mảnh khảnh đứng núp sau lưng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn lớp bên có dáng mảnh khảnh, bước đi nhẹ như gió.
- Anh chàng mảnh khảnh ôm cây đàn, trông hiền và trầm.
- Dáng người mảnh khảnh khiến cậu ấy phải chọn balô thật nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mảnh khảnh nên thường khoác thêm áo cho ấm.
- Giữa đám đông lực lưỡng, bóng dáng mảnh khảnh của anh càng nổi bật.
- Thân hình mảnh khảnh giúp cô vào vai nhân vật mong manh một cách tự nhiên.
- Anh giữ dáng mảnh khảnh, nhưng vẻ ngoài ấy che mất sức bền đáng kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao, gầy và mảnh, trông có vẻ yếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mảnh khảnh | Trung tính, thường dùng để miêu tả vóc dáng cao, gầy, thanh mảnh, gợi cảm giác yếu ớt hoặc dễ vỡ. Ví dụ: Cô ấy mảnh khảnh nên thường khoác thêm áo cho ấm. |
| mảnh mai | Trung tính, thường dùng để miêu tả vóc dáng thanh thoát, nhỏ nhắn, có thể hơi yếu ớt. Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng mảnh mai, trông rất thanh lịch. |
| đẫy đà | Diễn tả thân hình đầy đặn, có sức sống, khỏe mạnh, thường dùng cho phụ nữ. Sắc thái tích cực, gợi sự viên mãn, khỏe khoắn. Ví dụ: Cô ấy có thân hình đẫy đà, tràn đầy sức sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, có thể mang chút cảm giác yếu đuối.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách nhẹ nhàng, không mang tính chê bai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả người cần sự mạnh mẽ.
- Thường dùng cho người, ít khi dùng cho vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thon thả" nhưng "mảnh khảnh" thường gợi cảm giác yếu đuối hơn.
- Tránh dùng khi miêu tả người có thể cảm thấy bị xúc phạm bởi sự gợi ý về sự yếu đuối.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mảnh khảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".






Danh sách bình luận