Mập mạp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mập (nói khái quát). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mập (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mập mạp | Trung tính đến tích cực nhẹ, gợi hình ảnh đầy đặn, khỏe mạnh, có da có thịt, không quá gầy. Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật. Ví dụ: |
| mập | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Con mèo nhà tôi rất mập. |
| béo | Trung tính, phổ biến, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy trông béo ra nhiều sau kỳ nghỉ. |
| tròn trịa | Tích cực, gợi hình ảnh đầy đặn, khỏe mạnh, thường dùng cho người hoặc vật có hình dáng tròn. Ví dụ: Cô bé có khuôn mặt tròn trịa đáng yêu. |
| gầy | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái thiếu cân hoặc ít thịt. Ví dụ: Anh ấy trông gầy đi nhiều sau đợt ốm. |
| ốm | Trung tính, phổ biến, thường dùng thay cho 'gầy', đôi khi gợi sự yếu ớt. Ví dụ: Cô ấy bị ốm nên người ốm rộc. |
| thon thả | Tích cực, gợi hình ảnh mảnh mai, duyên dáng, cân đối. Ví dụ: Cô người mẫu có vóc dáng thon thả. |
| mảnh khảnh | Trung tính đến hơi tiêu cực, gợi sự nhỏ bé, yếu ớt, thiếu sức sống. Ví dụ: Cô bé có thân hình mảnh khảnh, dễ bị gió thổi bay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình tròn trịa, dễ thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, dễ thương, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả một cách thân thiện, không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Thường dùng cho trẻ em hoặc động vật để tạo cảm giác dễ thương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "béo" nhưng "mập mạp" thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Tránh dùng khi người nghe có thể cảm thấy bị xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mập mạp", "khá mập mạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





