Phốp pháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To béo, nhưng có vẻ không chắc.
Ví dụ:
Anh ấy phốp pháp, đi chậm để đỡ mệt.
Nghĩa: To béo, nhưng có vẻ không chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé phốp pháp ôm con gấu bông to tướng.
- Con mèo nhà bà nội phốp pháp, chạy một lúc là thở hổn hển.
- Củ khoai này phốp pháp, cầm lên thấy mềm mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú cún phốp pháp lăn một vòng là chiếm gần hết chiếc thảm.
- Cậu bạn phốp pháp luôn xin ngồi gần cửa sổ để mát hơn.
- Lọ bột phốp pháp, chỉ cần chạm nhẹ là lún đầu ngón tay.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phốp pháp, đi chậm để đỡ mệt.
- Sau mùa dịch, nhiều người bỗng phốp pháp vì ít vận động, mà sức lại không bền.
- Chiếc gối bông nhìn phốp pháp, ôm vào mới biết chỉ toàn hơi, không nặng tay.
- Cô diễn viên từng thon gọn, nay hơi phốp pháp, váy bó vì thế cũng kém dứt khoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách thân thiện hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, không có ý chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người hoặc động vật có ngoại hình mũm mĩm, dễ thương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả chính xác về sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "béo" nhưng "phốp pháp" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng từ này nếu người nghe có thể cảm thấy bị xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phốp pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





