Phì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bật mạnh hơi từ trong ra.
Ví dụ:
Anh ta thở phì, rõ là đã mệt.
2.
tính từ
Béo một cách không bình thường, không phải biểu hiện sự khoẻ mạnh.
Ví dụ:
Anh ấy bị béo phì, bác sĩ khuyên điều chỉnh chế độ sống.
3.
tính từ
Như độ phì.
Nghĩa 1: Bật mạnh hơi từ trong ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo sợ quá, thở phì một cái.
- Em thổi bụi, bụi bay phì ra khỏi sách.
- Bạn thổi bóng, hơi phì ra làm bóng phập phồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó phì hơi qua kẽ răng, tỏ ý bực bội.
- Thầy lau bụi bảng, phấn bay phì xuống bục giảng.
- Bạn nén cười không được, bật cười phì ra.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thở phì, rõ là đã mệt.
- Cô phì hơi qua mũi khi nghe chuyện vô lý, như muốn gạt phăng.
- Điếu thuốc tắt phụt, khói phì ra rồi tan mất.
- Con cá quẫy lên, nước phì khỏi mặt ao, để lại những vòng gợn.
Nghĩa 2: Béo một cách không bình thường, không phải biểu hiện sự khoẻ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em béo phì nên chạy chậm.
- Bạn ấy bị béo phì, cần ăn uống lành mạnh hơn.
- Cái chó bông phì ra, ôm rất nặng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tăng cân nhanh, bác sĩ chẩn đoán béo phì.
- Lối sống ít vận động dễ dẫn đến tình trạng phì ra.
- Thân cây chuối phì nục, nhưng ruột lại xốp nước.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị béo phì, bác sĩ khuyên điều chỉnh chế độ sống.
- Cơ thể phì nộn không đồng nghĩa với sức khoẻ; nó là lời nhắc về sự mất cân bằng.
- Sau những bữa nhậu triền miên, vòng bụng phì ra như một lời cảnh báo.
- Sự tự tin không đến từ lớp mỡ phì nộn che lấp nỗi bất an.
Nghĩa 3: Như độ phì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bật mạnh hơi từ trong ra.
Nghĩa 2: Béo một cách không bình thường, không phải biểu hiện sự khoẻ mạnh.
Nghĩa 3: Như độ phì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phì | Diễn tả trạng thái đất đai màu mỡ, giàu dinh dưỡng, có khả năng sản xuất tốt. Mang sắc thái tích cực, miêu tả đặc tính tự nhiên. Ví dụ: |
| màu mỡ | Trung tính, miêu tả đất đai giàu dinh dưỡng, thuận lợi cho cây trồng. Ví dụ: Vùng đất này rất màu mỡ, thích hợp trồng lúa. |
| cằn cỗi | Trung tính, miêu tả đất đai khô hạn, nghèo dinh dưỡng, khó canh tác. Ví dụ: Đất đai cằn cỗi khiến việc trồng trọt gặp nhiều khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có kích thước lớn hơn bình thường, hoặc hành động bật hơi mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự phì nhiêu hoặc sự bật mạnh của hơi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ độ phì nhiêu của đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả người, ám chỉ sự không khỏe mạnh.
- Trong ngữ cảnh miêu tả đất đai, mang sắc thái tích cực, chỉ sự màu mỡ.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự bật mạnh của hơi hoặc sự béo không bình thường.
- Tránh dùng từ này để miêu tả người nếu không muốn gây cảm giác xúc phạm.
- Trong nông nghiệp, "phì" là từ chuyên ngành để chỉ độ màu mỡ của đất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "béo" khi miêu tả người, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Phì" khi miêu tả đất đai có thể bị nhầm với "màu mỡ", nhưng "phì" nhấn mạnh hơn về độ dinh dưỡng.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng khi miêu tả người.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phì" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phì" là từ đơn, không có cấu tạo từ ghép hay từ láy. Nó không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "phì" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Phì" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật khi là tính từ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ khi là động từ.





