Ốm yếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có thể lực kém, sức khoẻ kém.
Ví dụ: Anh ấy ốm yếu, cần nghỉ ngơi và ăn uống điều độ.
2.
tính từ
(ít dùng) Như đau ốm.
Ví dụ: Tôi phải hủy cuộc hẹn vì đang ốm yếu.
Nghĩa 1: Có thể lực kém, sức khoẻ kém.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé mèo ốm yếu nên chỉ nằm bên cửa sổ.
  • Bạn Nam ốm yếu nên chạy chậm trong giờ thể dục.
  • Cây đu đủ ngoài sân trông ốm yếu sau những ngày mưa dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi căng thẳng, cậu ấy trông ốm yếu, mặt xanh và nói khẽ.
  • Dù thân hình ốm yếu, bạn ấy vẫn kiên trì tập bơi mỗi chiều.
  • Nhân vật trong truyện bệnh lâu ngày, dáng đi ốm yếu khiến ai gặp cũng thương.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ốm yếu, cần nghỉ ngơi và ăn uống điều độ.
  • Cái dáng ốm yếu phản chiếu trong gương khiến cô phải xem lại thói quen sinh hoạt.
  • Sự ốm yếu kéo dài làm người ta thấy rõ giới hạn của chính mình.
  • Trong ánh đèn bệnh viện, khuôn mặt bà lộ vẻ ốm yếu nhưng vẫn bình thản.
Nghĩa 2: (ít dùng) Như đau ốm.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay mẹ ốm yếu nên không đi làm được.
  • Bé nghỉ học vì ốm yếu từ tối qua.
  • Ông nội ốm yếu, cả nhà thay nhau chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo báo vắng mặt vì ốm yếu, lớp trưởng nhận nhiệm vụ điều hành.
  • Cậu ấy xin nghỉ sinh hoạt đội do ốm yếu mấy hôm liền.
  • Sáng nay em dậy muộn vì ốm yếu, người sốt và mệt rã rời.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phải hủy cuộc hẹn vì đang ốm yếu.
  • Nhà văn viết thư cáo lỗi, nói mấy hôm nay ốm yếu nên không thể tiếp khách.
  • Anh báo với cơ quan rằng mình ốm yếu, mong được làm việc từ xa vài ngày.
  • Sau chuyến đi dài, cô ốm yếu liền, phải nằm nhà tĩnh dưỡng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có thể lực kém, sức khoẻ kém.
Nghĩa 2: (ít dùng) Như đau ốm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ốm yếu Diễn tả tình trạng đang bị bệnh, không khỏe. Sắc thái trung tính, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Tôi phải hủy cuộc hẹn vì đang ốm yếu.
đau ốm Trung tính, chỉ tình trạng đang bị bệnh, không khỏe. Ví dụ: Bà cụ thường xuyên đau ốm khi thời tiết thay đổi.
bệnh tật Trung tính, chỉ tình trạng có bệnh, thường xuyên hoặc kéo dài. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy gặp nhiều khó khăn vì bệnh tật.
khoẻ mạnh Trung tính, diễn tả tình trạng sức khỏe tốt, không bị bệnh. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được tinh thần khỏe mạnh dù công việc bận rộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe của ai đó, đặc biệt khi người đó không khỏe mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "sức khỏe kém".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật có sức khỏe yếu, dễ bị tổn thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, lo lắng cho tình trạng sức khỏe của ai đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng sức khỏe kém của ai đó một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "rất ốm yếu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đau ốm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe trong các báo cáo y tế hoặc văn bản chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng khác để tạo câu miêu tả rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất ốm yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người như "người".