Suy nhược
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng bị suy yếu nhiều về sức lực, tinh thần.
Ví dụ:
Cơ thể tôi suy nhược nên bác sĩ dặn phải tĩnh dưỡng.
Nghĩa: Ở tình trạng bị suy yếu nhiều về sức lực, tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị ốm lâu nên người rất suy nhược, đi vài bước đã mệt.
- Mẹ bảo nghỉ ngơi để cơ thể không còn suy nhược nữa.
- Sau trận sốt, em thấy mình suy nhược, cầm cặp cũng nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thi xong liên tiếp, cậu ấy trông suy nhược, mắt thâm và nói khẽ.
- Thức khuya nhiều khiến tinh thần suy nhược, học mà không vào.
- Sau thời gian căng thẳng, cô bạn nhận ra mình suy nhược và cần ăn ngủ điều độ.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể tôi suy nhược nên bác sĩ dặn phải tĩnh dưỡng.
- Áp lực kéo dài làm anh rơi vào trạng thái suy nhược, sáng dậy thấy lòng trống rỗng.
- Sau biến cố, chị gầy rộc, thần sắc suy nhược như chiếc lá héo cuối mùa.
- Đừng cố gắng quá sức; khi thân và tâm đều suy nhược, mọi tham vọng chỉ là gánh nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng bị suy yếu nhiều về sức lực, tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
kiệt quệ mệt lả rã rời hư nhược
Từ trái nghĩa:
cường tráng khoẻ mạnh tinh anh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suy nhược | mạnh, y khoa/trang trọng, sắc thái tiêu cực rõ Ví dụ: Cơ thể tôi suy nhược nên bác sĩ dặn phải tĩnh dưỡng. |
| kiệt quệ | mạnh, trang trọng/khẩu ngữ; thiên về kiệt sức toàn diện Ví dụ: Sau đợt bệnh dài, cơ thể kiệt quệ. |
| mệt lả | khẩu ngữ, nhẹ hơn; thiên về thể chất trước mắt Ví dụ: Chạy cả ngày, anh ấy mệt lả. |
| rã rời | khẩu ngữ, miêu tả thân thể rệu rã Ví dụ: Làm xuyên đêm khiến người cô rã rời. |
| hư nhược | trang trọng/y khoa cổ; chỉ cơ thể yếu sức Ví dụ: Sau ốm dậy, bệnh nhân còn hư nhược. |
| cường tráng | mạnh, trang trọng; sức vóc khỏe mạnh Ví dụ: Anh ta trông rất cường tráng sau thời gian rèn luyện. |
| khoẻ mạnh | trung tính, phổ thông; thể chất tinh thần tốt Ví dụ: Sau điều trị, cô ấy đã khoẻ mạnh trở lại. |
| tinh anh | văn chương/trang trọng; tinh thần minh mẫn, khí lực tốt Ví dụ: Cụ già tuy lớn tuổi nhưng vẫn tinh anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe yếu kém của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về một nhân vật yếu đuối hoặc mệt mỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để chỉ tình trạng sức khỏe suy giảm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường liên quan đến sức khỏe kém.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần yếu kém.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sức khỏe hoặc tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệt mỏi thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ tình trạng tạm thời hoặc nhẹ nhàng.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "mệt mỏi" hay "kiệt sức" để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất suy nhược", "hơi suy nhược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng như "cơ thể", "tinh thần".





