Suy sụp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tình trạng suy yếu trầm trọng, khó gượng nổi.
Ví dụ: Sau ca phẫu thuật nặng, cơ thể ông cụ suy sụp thấy rõ.
Nghĩa: Ở tình trạng suy yếu trầm trọng, khó gượng nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận ốm dài, cây hoa trước sân trông suy sụp hẳn.
  • Chú chó bị lạc nhiều ngày nên suy sụp, nằm im không ăn.
  • Sau khi thua liên tiếp, tinh thần của bạn ấy suy sụp rõ rệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi điểm rơi phong độ kéo dài, đội bóng bắt đầu suy sụp cả sức lực lẫn tâm lý.
  • Nghe tin quán phải đóng cửa, cô chủ như suy sụp, ngồi lặng nhìn bảng hiệu tắt đèn.
  • Sau kỳ thi không như ý, cậu ấy suy sụp, thu mình khỏi các hoạt động lớp.
3
Người trưởng thành
  • Sau ca phẫu thuật nặng, cơ thể ông cụ suy sụp thấy rõ.
  • Có những đêm, người ta suy sụp không vì một biến cố lớn mà vì nhiều vết xước nhỏ dồn lại.
  • Khi chỗ dựa tinh thần gãy, ý chí dễ suy sụp trước cả khi cơ thể kiệt quệ.
  • Doanh nghiệp suy sụp khi dòng tiền đứt gãy, còn người đứng đầu suy sụp khi niềm tin cạn kiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng suy yếu trầm trọng, khó gượng nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
suy sụp mạnh, sắc thái tiêu cực, trung tính-nghiêng khẩu ngữ Ví dụ: Sau ca phẫu thuật nặng, cơ thể ông cụ suy sụp thấy rõ.
sa sút nhẹ hơn, trung tính, phổ thông Ví dụ: Sau cú sốc đó, tinh thần anh ấy sa sút rõ rệt.
sụp đổ mạnh hơn, kịch tính, văn nói và báo chí Ví dụ: Niềm tin của cô ấy sụp đổ sau sự kiện ấy.
hồi phục trung tính, y khoa và đời sống, mức độ từ tệ sang bình thường Ví dụ: Sau một thời gian nghỉ ngơi, anh ấy đã hồi phục.
vững vàng tích cực, trung tính, chỉ trạng thái ổn định, không dao động Ví dụ: Tâm lý anh ấy vẫn vững vàng trước áp lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế, xã hội hoặc sức khỏe của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác bi thương, đau khổ trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, bi quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng như "tinh thần", "sức khỏe".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mệt mỏi thông thường, cần chú ý mức độ nghiêm trọng.
  • Khác biệt với "mệt mỏi" ở chỗ "suy sụp" thường không thể tự phục hồi nhanh chóng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị suy sụp", "đang suy sụp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người hoặc sự vật (tinh thần, sức khỏe).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...