Kiệt quệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Suy sút tới mức tột cùng.
Ví dụ:
Công ty kiệt quệ sau chuỗi tháng thua lỗ.
Nghĩa: Suy sút tới mức tột cùng.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bệnh dài, cây trong vườn trông kiệt quệ.
- Con mèo chạy cả ngày nên kiệt quệ, nằm thở dốc.
- Bé làm bài quá lâu, đầu óc kiệt quệ, không nghĩ được nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng đá kiệt quệ sau giải đấu dày đặc, chân ai cũng nặng như chì.
- Sau mùa hạn, mảnh ruộng kiệt quệ, đất nứt nẻ và cỏ cũng héo rũ.
- Ôn thi suốt đêm, bạn ấy kiệt quệ, mắt trũng sâu và nói năng chậm hẳn.
3
Người trưởng thành
- Công ty kiệt quệ sau chuỗi tháng thua lỗ.
- Có lúc lòng tin kiệt quệ, ta thấy mọi cố gắng như rơi vào khoảng không.
- Sau những cuộc chăm sóc túc trực, chị kiệt quệ cả sức lực lẫn bình tĩnh.
- Ngôi làng kiệt quệ vì thiên tai, tiếng búa sửa mái nhà nghe mỏi mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suy sút tới mức tột cùng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiệt quệ | Thường dùng để chỉ trạng thái suy sút nghiêm trọng, toàn diện về thể chất, tinh thần, tài chính hoặc nguồn lực, mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát lớn. Ví dụ: Công ty kiệt quệ sau chuỗi tháng thua lỗ. |
| cạn kiệt | Trung tính, nhấn mạnh sự hết sạch, không còn gì. Ví dụ: Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt. |
| suy kiệt | Trung tính, nhấn mạnh sự suy yếu, hao mòn dần. Ví dụ: Sức khỏe của anh ấy suy kiệt sau thời gian dài bệnh tật. |
| dồi dào | Tích cực, nhấn mạnh sự phong phú, nhiều. Ví dụ: Nguồn năng lượng dồi dào của mặt trời. |
| đầy đủ | Trung tính, nhấn mạnh sự có đủ, không thiếu thốn. Ví dụ: Gia đình anh ấy có cuộc sống đầy đủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe hoặc tài chính suy kiệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế, tài nguyên hoặc sức khỏe của một tổ chức, quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy tàn hoặc cạn kiệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả tình trạng tài nguyên hoặc năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái bi quan.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ suy giảm nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "mệt mỏi" hoặc "cạn kiệt" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiệt quệ", "hoàn toàn kiệt quệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng như "sức khỏe", "tài chính".





