Nhỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có kích thước, số lượng, phạm vi, quy mô hoặc giá trị, ý nghĩa không đáng kể, hay kém hơn so với số lớn những cái khác cùng loại; trái với lớn, to.
Ví dụ: Ngôi nhà nhỏ nằm giữa cánh đồng lúa xanh mướt.
2. (Âm thanh) có cường độ không đáng kể, nghe không rõ so với bình thường.
3. Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng, phạm vi, quy mô hoặc giá trị, ý nghĩa không đáng kể, hay kém hơn so với số lớn những cái khác cùng loại; trái với lớn, to.
1
Học sinh tiểu học
  • Con kiến rất nhỏ bé.
  • Chiếc lá này nhỏ hơn bàn tay em.
  • Em có một viên bi nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù là một hành động nhỏ, nó cũng góp phần tạo nên sự thay đổi lớn.
  • Căn phòng nhỏ nhưng ấm cúng, đủ để chứa đựng những kỷ niệm đẹp.
  • Một sai sót nhỏ trong tính toán có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà nhỏ nằm giữa cánh đồng lúa xanh mướt.
  • Đôi khi, hạnh phúc đến từ những điều nhỏ nhặt nhất trong cuộc sống thường ngày.
  • Dự án này tuy quy mô nhỏ nhưng tiềm năng phát triển lại rất lớn.
  • Trong một thế giới rộng lớn, mỗi cá nhân chỉ là một hạt cát nhỏ bé, nhưng lại mang trong mình cả một vũ trụ riêng.
Nghĩa 2: (Âm thanh) có cường độ không đáng kể, nghe không rõ so với bình thường.
Nghĩa 3: Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng, phạm vi, quy mô hoặc giá trị, ý nghĩa không đáng kể, hay kém hơn so với số lớn những cái khác cùng loại; trái với lớn, to.
Từ đồng nghĩa:
li ti tí hon con con
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhỏ Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh về kích thước, số lượng, quy mô, giá trị. Ví dụ: Ngôi nhà nhỏ nằm giữa cánh đồng lúa xanh mướt.
Trung tính, phổ biến, thường dùng cho kích thước, tuổi tác. Ví dụ: Căn phòng bé xíu.
li ti Nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức khó nhìn thấy, thường dùng cho vật thể. Ví dụ: Những hạt bụi li ti.
tí hon Nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách đáng yêu, thường dùng cho vật. Ví dụ: Ngôi nhà tí hon.
con con Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể, đôi khi có sắc thái coi thường. Ví dụ: Chuyện con con ấy mà.
lớn Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp về kích thước, số lượng, quy mô. Ví dụ: Một thành phố lớn.
to Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp về kích thước, thể tích. Ví dụ: Cái bàn to.
Nghĩa 2: (Âm thanh) có cường độ không đáng kể, nghe không rõ so với bình thường.
Nghĩa 3: Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước, tuổi tác hoặc âm lượng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các khái niệm về kích thước, quy mô hoặc giá trị trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc về sự nhỏ bé, yếu đuối hoặc non nớt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ kích thước hoặc quy mô trong các tài liệu kỹ thuật, thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn, không đáng kể hoặc chưa trưởng thành.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không gây cảm giác mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé về kích thước, tuổi tác hoặc âm lượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự quan trọng hoặc lớn lao.
  • Có thể thay thế bằng từ "bé" trong một số ngữ cảnh để tạo cảm giác thân mật hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bé" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • Khác biệt với "nhỏ nhắn" ở chỗ "nhỏ nhắn" thường mang nghĩa tích cực hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "cái bàn nhỏ") hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Cô ấy nhỏ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "ngôi nhà nhỏ"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất nhỏ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ so sánh (ví dụ: "nhỏ hơn").
mọn hẹp ít con bé xíu bé tí bé tẹo bé tẻo teo