Tí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu thứ nhất (lấy chuột làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ:
Tí là chi thứ nhất, tượng trưng bằng con chuột.
2.
danh từ
Lượng rất nhỏ, rất tí, gần như không đáng kể; chút.
Ví dụ:
Cho tôi nhờ một tí.
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ nhất (lấy chuột làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Tranh Đông Hồ có hình chuột, cô nói đó là con vật tượng trưng cho chi Tí.
- Bạn Lan sinh năm Tí nên bố mẹ tặng bạn một chú chuột bông.
- Trên lịch can chi, Tí đứng ở vị trí đầu tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mười hai con giáp, Tí mở đầu vòng chu kỳ và gắn với hình tượng con chuột.
- Bảng can chi ghi rõ: Tí là chi thứ nhất, tiếp đến là Sửu, Dần, Mão.
- Khi xem tuổi, thầy đồ nhắc tôi: “Tí tượng trưng cho chuột, đứng đầu mười hai chi.”
3
Người trưởng thành
- Tí là chi thứ nhất, tượng trưng bằng con chuột.
- Trong văn hóa Á Đông, Tí không chỉ mở đầu mười hai chi mà còn gợi ý niềm tin về sự lanh lợi và khởi đầu mới.
- Trong phả hệ cũ của họ tôi, từng đời đều ghi tuổi theo can chi, bắt đầu từ Tí như một nhịp mở của thời gian vòng tròn.
- Nhắc đến năm Tí, người xưa như đang gọi tên bước chân bé nhỏ của chuột trên cánh đồng lịch sử.
Nghĩa 2: Lượng rất nhỏ, rất tí, gần như không đáng kể; chút.
1
Học sinh tiểu học
- Con chỉ ăn một tí thôi, mẹ đừng lo.
- Bạn rót cho mình thêm một tí nước nhé.
- Bài này khó một tí nhưng mình sẽ làm được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bật loa nhỏ một tí để đỡ ồn.
- Trời lạnh hơn một tí nên nhớ mặc áo khoác.
- Tớ chỉ cần mượn cậu một tí thời gian để hỏi bài.
3
Người trưởng thành
- Cho tôi nhờ một tí.
- Cô ấy im lặng một tí rồi trả lời, như để lời nói kịp chín.
- Mình lùi lại một tí, mọi chuyện bỗng sáng rõ hơn.
- Thêm một tí kiên nhẫn, cánh cửa cơ hội thường chịu mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ nhất (lấy chuột làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Nghĩa 2: Lượng rất nhỏ, rất tí, gần như không đáng kể; chút.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tí | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ số lượng hoặc mức độ rất nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Cho tôi nhờ một tí. |
| chút | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ một lượng nhỏ. Ví dụ: Cho tôi một chút đường. |
| tẹo | Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự nhỏ bé. Ví dụ: Chỉ còn một tẹo cơm thôi. |
| xíu | Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự nhỏ bé. Ví dụ: Thêm một xíu muối nữa là vừa. |
| nhiều | Trung tính, chỉ số lượng lớn. Ví dụ: Anh ấy có rất nhiều sách. |
| hàng đống | Khẩu ngữ, nhấn mạnh số lượng lớn, thường là không có trật tự. Ví dụ: Có hàng đống việc phải làm. |
| cả mớ | Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh số lượng lớn, thường mang ý hơi tiêu cực hoặc quá nhiều. Ví dụ: Cô ấy mua cả mớ đồ không cần thiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, ví dụ "cho tôi một tí muối".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "một tí ánh sáng le lói".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt một lượng nhỏ, không đáng kể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt chính xác về số lượng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đơn vị đo lường như "muối", "đường" để chỉ một lượng nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tý" trong một số phương ngữ, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "chút" ở mức độ nhỏ hơn, "tí" thường chỉ một lượng rất nhỏ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tí", "chút tí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, chút), phó từ (rất, hơi) để chỉ mức độ nhỏ.





