Mảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần, lượng rất nhỏ, chỉ có chút ít, không đáng kể.
Ví dụ:
Tôi không nghi ngờ anh ta dù chỉ một mảy.
Nghĩa: Phần, lượng rất nhỏ, chỉ có chút ít, không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
- Tay em bám mảy bụi phấn sau giờ tập viết.
- Mẹ không giận mảy nào khi con trót làm rơi cốc nước.
- Con mèo chẳng sợ mảy mưa, vẫn ngồi bên cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy không tỏ ra bối rối mảy nào trước câu hỏi bất ngờ.
- Bài văn còn sai mảy lỗi chính tả, nhưng ý tưởng khá rõ.
- Cô bạn ấy chẳng để tâm mảy lời trêu chọc, vẫn mỉm cười.
3
Người trưởng thành
- Tôi không nghi ngờ anh ta dù chỉ một mảy.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, cô ấy không nao núng mảy nào, trình bày rất điềm tĩnh.
- Niềm tin của mẹ dành cho con không suy giảm dù chỉ một mảy, kể cả khi con vấp ngã.
- Trước lời khen bất ngờ, anh khẽ cười, không kiêu mảy nào, rồi quay lại với công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của một sự vật hay hiện tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc nhấn mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự nhỏ bé, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhỏ bé, không đáng kể, thường mang sắc thái nhấn mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng nhỏ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng nhỏ khác như "chút", "ít".
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm tính trang trọng của văn bản.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'mảy may'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ lượng như 'chút', 'ít', hoặc các từ phủ định như 'không'.





