Chút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cháu đời thứ năm, con của chắt.
Ví dụ: Ông đã có chút, niềm vui muộn màng mà trọn vẹn.
2.
danh từ
Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
Ví dụ: Cho tôi nhờ chút, tôi sẽ đi nhanh thôi.
Nghĩa 1: Cháu đời thứ năm, con của chắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội bế đứa chút, cười móm mém.
  • Bà khoe với hàng xóm: “Tôi đã có chút rồi.”
  • Cả nhà chụp ảnh với đứa chút bé xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông cụ nâng niu đứa chút như nâng một mầm non quý.
  • Bà nội gầy nhưng mắt sáng khi gọi tên đứa chút mới chào đời.
  • Ngày giỗ, đại gia đình quây quần, đứa chút ngủ ngoan trong nôi.
3
Người trưởng thành
  • Ông đã có chút, niềm vui muộn màng mà trọn vẹn.
  • Nhìn đứa chút mỉm cười, bà bỗng thấy thời gian hóa dịu.
  • Bàn tay nhăn chạm vào má đứa chút, một vòng đời khép mở trong hơi thở.
  • Trong tiếng ru khàn, người bà gửi cả ký ức cho đứa chút bé bỏng.
Nghĩa 2: Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ xin thêm chút muối cho canh đậm hơn.
  • Trời mưa chút thôi rồi tạnh.
  • Thầy cho thêm chút thời gian để hoàn thành bài vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cho mình mượn chút giấy ghi chú được không?
  • Cỏ còn ướt vì chút sương đọng trên lá.
  • Tớ chỉ cần chút yên lặng để tập trung ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Cho tôi nhờ chút, tôi sẽ đi nhanh thôi.
  • Quán còn lại chút ánh đèn, lòng bỗng nhẹ đi.
  • Giữa cuộc bề bộn, dành chút bình yên cho bản thân là điều khó mà cần.
  • Cô giữ lại chút tự trọng, quay lưng trước lời xin lỗi muộn màng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cháu đời thứ năm, con của chắt.
Nghĩa 2: Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chút Diễn tả số lượng cực kỳ nhỏ, không đáng kể, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói thân mật. Ví dụ: Cho tôi nhờ chút, tôi sẽ đi nhanh thôi.
Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả lượng rất nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Chỉ còn một tí đường trong lọ.
tẹo Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả lượng rất nhỏ, không đáng kể, thường dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi. Ví dụ: Anh ấy chỉ ăn một tẹo cơm.
khối Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả một lượng lớn, đáng kể, thường là vật chất hoặc công việc. Ví dụ: Anh ấy có một khối tài sản lớn.
đống Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả một lượng lớn, chất thành đống, thường dùng cho vật thể cụ thể. Ví dụ: Có cả một đống sách cần đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, ví dụ "cho tôi một chút nước".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "một ít".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế, ví dụ "một chút nắng vàng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác thân thiện, gần gũi.
  • Thích hợp cho các tình huống không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về số lượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt một lượng nhỏ, không đáng kể.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "một ít" trong các tình huống trang trọng hơn.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt số lượng cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hoặc ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định lượng như 'một', 'ít'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chút', 'chút xíu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định lượng (một, ít), tính từ (nhỏ, xíu), hoặc động từ (có, cần).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...