Đống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối nhiều vật để chống chất lên nhau ở một chỗ.
2.
danh từ
Chỗ đất nổi lên cao hơn xung quanh.
Ví dụ:
Lối vào bị chắn bởi một đống đất mới san.
3.
danh từ
(kng.). Số lượng được coi là quá nhiều, tựa như có thể chất thành đồng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối nhiều vật để chống chất lên nhau ở một chỗ.
Nghĩa 2: Chỗ đất nổi lên cao hơn xung quanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đống | Trung tính, miêu tả một phần đất nhô cao tự nhiên hoặc do tác động, có kích thước nhỏ. Ví dụ: Lối vào bị chắn bởi một đống đất mới san. |
| gò | Trung tính, miêu tả một phần đất nhô cao tự nhiên, nhỏ. Ví dụ: Trên cánh đồng có một gò đất nhỏ. |
| đụn | Trung tính, miêu tả một khối vật chất (thường là cát, rơm, đất) chất thành hình tròn, nhô cao. Ví dụ: Những đụn cát vàng trải dài ven biển. |
Nghĩa 3: (kng.). Số lượng được coi là quá nhiều, tựa như có thể chất thành đồng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đống | Khẩu ngữ, diễn tả số lượng lớn đến mức gây ấn tượng về sự quá tải, thường dùng với thái độ nhấn mạnh hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: |
| núi | Ẩn dụ, khẩu ngữ, nhấn mạnh số lượng cực lớn, gây cảm giác choáng ngợp. Ví dụ: Anh ấy có một núi bài tập cần hoàn thành. |
| mớ | Khẩu ngữ, chỉ số lượng nhiều, thường là các vật nhỏ, lộn xộn, không có tổ chức. Ví dụ: Cô ấy mua một mớ rau ở chợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lượng lớn đồ vật hoặc công việc, ví dụ "đống quần áo", "đống bài tập".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "đống tro tàn" trong một bài thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ sự bừa bộn hoặc quá tải.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn hoặc sự bừa bộn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể cụ thể hoặc trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "núi" khi chỉ số lượng lớn, nhưng "đống" thường chỉ sự bừa bộn hơn.
- Chú ý không dùng "đống" cho các vật thể không thể chất đống, như "đống nước".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đống rác", "đống cát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (chất, dọn).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





