Mớ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp gồm một số vật cùng loại nhưng hình dáng hoặc kích thước khác nhau, được xếp gộp lại với nhau thành đơn vị.
Ví dụ: Cô ấy mua một mớ rau ngoài chợ.
2.
danh từ
Số lượng tương đối nhiều những vật, những thứ cùng loại, nhưng khác nhau nhiều và ở tình trạng lộn xộn, ngổn ngang, không theo trật tự nào cả (hàm ý chê).
Ví dụ: Trên bàn là một mớ giấy tờ lộn xộn.
3.
danh từ
(cũ; id.). Mười vạn.
Ví dụ: Tài liệu cổ có chỗ chép ‘một mớ’, tức mười vạn.
4.
động từ
(ph.). Nói mê trong khi ngủ.
Ví dụ: Đêm qua tôi mớ giữa chừng giấc ngủ.
Nghĩa 1: Tập hợp gồm một số vật cùng loại nhưng hình dáng hoặc kích thước khác nhau, được xếp gộp lại với nhau thành đơn vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua một mớ rau về nấu canh.
  • Bà bán hàng buộc một mớ hành bằng sợi lạt.
  • Con nhặt những que bút chì gãy thành một mớ để mang đi vứt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ quán cân một mớ rau muống, cột gọn để khách dễ cầm.
  • Bác nông dân gom lúa non thành từng mớ, xếp dọc bờ ruộng.
  • Bạn buộc dây chun giữ một mớ sách mỏng để khỏi rơi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy mua một mớ rau ngoài chợ.
  • Anh để riêng một mớ chìa khóa dự phòng vào hộc tủ.
  • Thợ hồ bó gọn một mớ thép vụn trước khi quét dọn công trình.
  • Lúc dọn nhà, tôi gom một mớ dây cáp các loại, định hôm khác mới gỡ cho gọn.
Nghĩa 2: Số lượng tương đối nhiều những vật, những thứ cùng loại, nhưng khác nhau nhiều và ở tình trạng lộn xộn, ngổn ngang, không theo trật tự nào cả (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn học của em bừa bộn một mớ đồ chơi lẫn sách vở.
  • Sàn nhà vương vãi một mớ giấy gói kẹo.
  • Trong ngăn kéo là một mớ bút hỏng và tẩy vụn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn để lại một mớ thông báo lẫn lộn, nhìn mà rối mắt.
  • Sau giờ thực hành, góc lớp còn một mớ dây điện và kìm kéo lộn xộn.
  • Bàn giáo viên hóa thành một mớ bài kiểm tra chưa chấm, giấy tờ chồng chéo.
3
Người trưởng thành
  • Trên bàn là một mớ giấy tờ lộn xộn.
  • Đầu óc tôi như một mớ suy nghĩ chấp vá, chưa xếp nổi thành hàng lối.
  • Hành lang công ty vương một mớ thùng xốp và băng keo, nhìn rất ngứa mắt.
  • Việc trong tuần đổ dồn thành một mớ, chạm vào cái nào cũng vướng.
Nghĩa 3: (cũ; id.). Mười vạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ kể rằng ngày xưa, người ta gọi mười vạn là một mớ.
  • Trong chuyện cổ, quân lính đông đến một mớ người, ý nói rất nhiều.
  • Cụ già bảo: ‘Mớ bạc ấy đủ xây cả cây cầu’, chỉ số tiền mười vạn thời xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách cổ ghi ‘một mớ’ để chỉ mười vạn, cách nói nay ít dùng.
  • Trong sử truyện, triều đình thưởng một mớ lụa, nghĩa là mười vạn tấm theo lối nói xưa.
  • Nhà nghiên cứu chú thích: ‘mớ’ ở đây là đơn vị mười vạn, cần phân biệt với nghĩa thông thường.
3
Người trưởng thành
  • Tài liệu cổ có chỗ chép ‘một mớ’, tức mười vạn.
  • Trong văn bia, ‘mớ’ được dùng như một mốc đếm lớn, tương đương mười vạn, phản ánh thói quen ngôn ngữ thời trước.
  • Đọc hịch thời Lê, thấy câu ‘quyên được một mớ tiền’, hiểu theo chuẩn cũ là mười vạn, chứ không phải bó tiền lẻ.
  • Khi chú giải thơ cổ, cần ghi rõ ‘mớ’ nghĩa là mười vạn để tránh người đọc hiểu lạc sang nghĩa đời thường.
Nghĩa 4: (ph.). Nói mê trong khi ngủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua em mớ, gọi tên mẹ trong ngủ.
  • Bé mệt nên mớ suốt, nói mấy câu không rõ.
  • Nghe em mớ, chị khẽ đắp lại chăn cho ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng phòng bảo đêm qua tôi mớ, lẩm bẩm chuyện bài kiểm tra.
  • Thỉnh thoảng, nó mớ về trận bóng, đá cả chăn gối.
  • Nằm mơ dữ, cậu ấy mớ vài câu nghe vội vã rồi im.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua tôi mớ giữa chừng giấc ngủ.
  • Anh ấy mớ như đang tranh cãi, khiến cả nhà giật mình.
  • Có những đêm căng thẳng, tôi mớ thành từng đoạn rời rạc, như tiếng vọng từ một ngày dài.
  • Cô vẫn mớ tên người cũ, để lộ những điều chưa kịp buông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp gồm một số vật cùng loại nhưng hình dáng hoặc kích thước khác nhau, được xếp gộp lại với nhau thành đơn vị.
Nghĩa 2: Số lượng tương đối nhiều những vật, những thứ cùng loại, nhưng khác nhau nhiều và ở tình trạng lộn xộn, ngổn ngang, không theo trật tự nào cả (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mớ Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chê bai, chỉ sự lộn xộn, không ngăn nắp. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Trên bàn là một mớ giấy tờ lộn xộn.
đống Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, chỉ số lượng lớn vật chất chất chồng, lộn xộn. Ví dụ: Cậu để một đống sách vở trên bàn.
Nghĩa 3: (cũ; id.). Mười vạn.
Nghĩa 4: (ph.). Nói mê trong khi ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một tập hợp lộn xộn, ví dụ "mớ quần áo".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "mớ suy nghĩ hỗn độn".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hàm ý chê bai khi chỉ sự lộn xộn.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lộn xộn hoặc số lượng lớn không theo trật tự.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự chính xác.
  • Có thể thay thế bằng từ "tập hợp" hoặc "nhóm" khi cần diễn đạt trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "bó", "chùm".
  • Khác biệt với "tập hợp" ở chỗ "mớ" thường hàm ý lộn xộn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mớ rau", "mớ hỗn độn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lộn xộn), và động từ (có, chứa).