Cụm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp gồm nhiều cây nhỏ hoặc lá, hoa, mọc liền gốc, liền cuống với nhau.
Ví dụ: Ngoài hiên, một cụm lan vừa trổ bông.
2.
danh từ
Tập hợp gồm một số đơn vị cùng loại ở gần nhau cùng một nơi, làm thành một đơn vị lớn hơn.
Ví dụ: Thành phố đang quy hoạch một cụm công nghiệp sạch.
3.
động từ
Tập hợp lại thành cụm.
Ví dụ: Mọi người cụm lại bàn bạc rồi mới quyết định.
Nghĩa 1: Tập hợp gồm nhiều cây nhỏ hoặc lá, hoa, mọc liền gốc, liền cuống với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hoa hồng nở thành một cụm đỏ rực.
  • Sân trường có một cụm tre xanh mát.
  • Em thấy một cụm nấm mọc sát gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bên hàng rào, những bông giấy tụ lại thành cụm hồng tím rất nổi bật.
  • Trên tán xoài, các cụm lá non ánh lên màu xanh mướt.
  • Mưa xuống, cụm hoa cúc trĩu đầu như đang khẽ cúi chào.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài hiên, một cụm lan vừa trổ bông.
  • Cụm lúa trổ đòng, hạt non còn thơm mùi sữa, gợi nhớ mùa vụ quê nhà.
  • Trong vườn đá, cụm trúc dựng dáng ngay ngắn, làm nền cho khoảng sân yên tĩnh.
  • Giữa rừng, một cụm dương xỉ xoè ra như bàn tay xanh mát.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm một số đơn vị cùng loại ở gần nhau cùng một nơi, làm thành một đơn vị lớn hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp chia thành các cụm bạn để làm việc nhóm.
  • Trong khu vui chơi có một cụm nhà bóng rất đông vui.
  • Trên bầu trời có một cụm mây trắng trôi chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ cho thấy một cụm dân cư mới mọc lên gần con sông.
  • Sân trường hình thành các cụm thảo luận trước giờ thi.
  • Đêm hội, cụm đèn trang trí tụ sáng thành một góc lung linh.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố đang quy hoạch một cụm công nghiệp sạch.
  • Giờ tan tầm, người đi bộ thành cụm trước lối sang đường, chờ đèn tín hiệu.
  • Trong dữ liệu khảo sát, các cụm ý kiến nổi lên quanh chủ đề môi trường.
  • Giữa phố cổ, một cụm quán nhỏ dựa lưng vào nhau, giữ lại mùi vị xưa.
Nghĩa 3: Tập hợp lại thành cụm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chim sẻ cụm lại trên cành khi trời mưa.
  • Bạn nhỏ cụm ghế lại để cùng chơi cờ.
  • Mấy hòn bi cụm vào một chỗ ở góc bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh cụm quanh bảng thông báo để xem kết quả.
  • Trên sân, lá khô cụm lại theo chiều gió.
  • Đêm lạnh, mèo con cụm vào nhau trong chiếc giỏ mây.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người cụm lại bàn bạc rồi mới quyết định.
  • Tin mới lan ra, nhóm phóng viên cụm quanh cửa phòng họp để chờ phát biểu.
  • Trước cơn giông, mây đen cụm dày ở phía chân trời, báo hiệu một trận mưa lớn.
  • Ở quán nhỏ, khách quen hay cụm ghế sát nhau, chuyện trò cho ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp gồm nhiều cây nhỏ hoặc lá, hoa, mọc liền gốc, liền cuống với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cụm Diễn tả một nhóm tự nhiên, nhỏ, gắn kết của thực vật hoặc bộ phận thực vật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ngoài hiên, một cụm lan vừa trổ bông.
chùm Trung tính, phổ biến, dùng cho hoa, quả, vật nhỏ treo. Ví dụ: Một chùm hoa hồng đỏ thắm.
khóm Trung tính, phổ biến, dùng cho cây bụi, cây có thân rễ. Ví dụ: Bên bờ ao có một khóm tre xanh.
búi Trung tính, phổ biến, dùng cho tóc, rễ, cỏ mọc thành khối. Ví dụ: Mấy búi cỏ dại mọc ven đường.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm một số đơn vị cùng loại ở gần nhau cùng một nơi, làm thành một đơn vị lớn hơn.
Từ đồng nghĩa:
nhóm đám
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cụm Diễn tả một nhóm các đối tượng cùng loại, tập trung lại, tạo thành một đơn vị lớn hơn. Ví dụ: Thành phố đang quy hoạch một cụm công nghiệp sạch.
nhóm Trung tính, phổ biến, dùng cho người, vật, sự vật. Ví dụ: Một nhóm học sinh đang thảo luận.
đám Trung tính, có thể mang sắc thái thân mật hoặc hơi tiêu cực, dùng cho người, vật. Ví dụ: Đám mây đen kéo đến báo hiệu mưa.
cá thể Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một loài hoặc tập hợp. Ví dụ: Mỗi cá thể trong đàn đều có vai trò riêng.
đơn vị Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một phần tử riêng lẻ trong một tập hợp lớn hơn. Ví dụ: Mỗi đơn vị sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghĩa 3: Tập hợp lại thành cụm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phân tán tản ra
Từ Cách sử dụng
cụm Diễn tả hành động gom lại, tụ lại thành một nhóm hoặc khối. Ví dụ: Mọi người cụm lại bàn bạc rồi mới quyết định.
tụm Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả hành động tập trung lại thành nhóm nhỏ. Ví dụ: Mấy đứa trẻ tụm lại chơi bi.
gom Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động thu thập, tập hợp các vật lại. Ví dụ: Cô ấy gom hết quần áo bẩn vào giỏ.
tập hợp Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động thu thập, sắp xếp các thành phần lại với nhau. Ví dụ: Chỉ huy tập hợp quân lính trước trận đánh.
phân tán Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động chia ra, rải ra nhiều nơi. Ví dụ: Lực lượng địch bị phân tán sau cuộc tấn công.
tản ra Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động rời khỏi vị trí tập trung, đi ra nhiều hướng. Ví dụ: Sau buổi học, học sinh tản ra về nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các nhóm nhỏ, như "cụm cây", "cụm nhà".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các nhóm hoặc tập hợp có tính chất tương tự, như "cụm từ", "cụm công nghiệp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh vật, tạo hình ảnh sinh động, như "cụm mây", "cụm hoa".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành như công nghệ thông tin, địa lý, để chỉ các nhóm hoặc tập hợp có tính chất kỹ thuật, như "cụm máy chủ".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sự tập hợp của các đơn vị nhỏ thành một nhóm lớn hơn.
  • Tránh dùng khi không có sự liên kết rõ ràng giữa các đơn vị.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhóm" trong một số trường hợp, nhưng "cụm" thường chỉ sự liên kết chặt chẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhóm"; "cụm" thường chỉ sự liên kết vật lý hoặc chức năng chặt chẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "cụm" và các từ chỉ tập hợp khác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cụm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cụm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cụm" thường đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định. Khi là động từ, "cụm" thường đứng sau chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "cụm cây", "cụm lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cụm" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ.
nhóm đám khối chùm đống tập tụ hội đoàn